🍱
🍣
🍙
🍛
🥟
🍜
🍱
🍣
🍙
🍛
🥟
🍜
🍱
🍣
🍙
🍛
🥟
🍜
🍱
🍣
🍙
🍛
🥟
🍜
🍱
🍣
🍙
🍛
🥟
🍜

Food Guide

Ẩm thực

Tempura 2025: Nghệ thuật chiên giòn Nhật Bản, quán ngon và cách ăn

Lớp bột mỏng như giấy, giòn tan. Hướng dẫn phân biệt Tempura, Tendon, top quán Tokyo và quy tắc ăn.

21 thg 12, 2025
5 phút
686 lượt xem
Balocco
Tempura 2025: Nghệ thuật chiên giòn Nhật Bản, quán ngon và cách ăn

Gợi ý

Tempura (天ぷら) là nghệ thuật chiên giòn đỉnh cao của Nhật Bản!

1. TEMPURA LÀ GÌ?

Định nghĩa:

  • Hải sản/rau được tẩm bột mỏng, chiên giòn.
  • Lớp bột mỏng như giấy, giòn tan.

Khác gì Karaage?

  • Tempura: Bột mỏng, nhẹ, ăn kèm nước chấm.
  • Karaage: Bột dày, đậm vị, không cần nước chấm.

2. CÁC LOẠI TEMPURA PHỔ BIẾN

Ebi Tempura (海老天 - Tôm):

  • Đặc điểm: Phổ biến nhất, tôm to, giòn.
  • Giá: 300 - 800 yên/con.

Yasai Tempura (野菜天 - Rau):

  • Loại: Bí ngòi, cà tím, khoai lang, nấm shitake.
  • Giá: 100 - 300 yên/miếng.

Kakiage (かき揚げ - Rau củ trộn):

  • Đặc điểm: Nhiều loại rau củ chiên cùng nhau.
  • Giá: 200 - 400 yên.

Anago Tempura (穴子天 - Lươn biển):

  • Đặc điểm: Cao cấp, mềm, ngọt.
  • Giá: 500 - 1,500 yên.

3. CÁC LOẠI MÓN TEMPURA

Tempura Teishoku (天ぷら定食 - Set Tempura):

  • Bao gồm: Tempura + Cơm + Súp miso + Rau.
  • Giá: 1,000 - 3,000 yên.

Tendon (天丼 - Cơm Tempura):

  • Đặc điểm: Tempura đặt trên cơm, chan nước sốt ngọt.
  • Giá: 800 - 1,500 yên.

Tensoba/Tenudon (天そば/天うどん):

  • Đặc điểm: Tempura ăn kèm mì Soba/Udon.
  • Giá: 700 - 1,200 yên.

4. CÁCH ĂN TEMPURA ĐÚNG CHUẨN

Nước chấm (Tentsuyu):

  • Thành phần: Nước dashi + xì dầu + mirin.
  • Cách dùng: Nhúng 1/3 miếng Tempura vào nước chấm.

Muối (Shio):

  • Loại: Muối biển, muối matcha.
  • Cách dùng: Rắc lên Tempura, không nhúng nước.

Thứ tự ăn:

  1. Rau (nhẹ nhất).
  2. Cá (vừa).
  3. Tôm (đậm vị nhất).

5. TOP QUÁN TEMPURA TOKYO

Tenya (てんや):

  • Loại: Chuỗi, giá rẻ.
  • Giá: 500 - 1,000 yên.
  • Đặc biệt: Tendon ngon, nhanh.

Tsunahachi (つな八):

  • Loại: Truyền thống.
  • Địa điểm: Shinjuku.
  • Giá: 2,000 - 5,000 yên.
  • Đặc biệt: Tempura tươi, lớp bột mỏng.

Kondo (近藤):

  • Loại: Michelin 2 sao.
  • Địa điểm: Ginza.
  • Giá: 10,000 - 20,000 yên.
  • Đặc biệt: Tempura đỉnh cao, cần đặt trước.

6. MẸO

  • Ăn nóng: Tempura ngon nhất khi vừa chiên xong.
  • Không để lâu: Để lâu sẽ mất độ giòn.
  • Gọi thêm: Có thể gọi thêm từng miếng (Okawari).

7. CHI PHÍ

  • Chuỗi (Tenya): 500 - 1,000 yên.
  • Quán truyền thống: 2,000 - 5,000 yên.
  • High-end: 10,000 - 20,000 yên.

KẾT LUẬN

Tempura là món ăn tinh tế của Nhật. Hãy thử ít nhất 1 lần tại quán cao cấp!

🍴 Cẩm nang ăn uống

  • 👍

    Cách đặt bàn

    Nên dùng ứng dụng Hot-Pepper để nhận ưu đãi

  • 🥢

    Quy tắc dùng đũa

    Tránh cắm đũa thẳng vào bát cơm

  • 💰

    Tiền Tip

    Không cần thiết và đôi khi bị coi là khiếm nhã

🍽️ Đánh giá từ cộng đồng