Xe buýt (バス - Basu) ở Nhật rất đúng giờ và sạch sẽ, nhưng hệ thống phức tạp hơn tàu điện.
1. CÁC LOẠI XE BUÝT
Xe buýt thành phố (City Bus):
- Chạy trong nội thành.
- Giá cố định: 210-230 yên/lượt (Tokyo, Osaka).
- Dùng thẻ IC (Suica/Pasmo).
Xe buýt liên tỉnh (Highway Bus):
- Chạy giữa các thành phố (Tokyo ↔ Osaka, Tokyo ↔ Kyoto).
- Rẻ hơn Shinkansen nhiều (3,000-5,000 yên vs 13,000 yên).
- Mất thời gian (8-10 tiếng).
Xe buýt đêm (Night Bus):
- Chạy qua đêm, tiết kiệm tiền khách sạn.
- Có ghế ngả, wifi, toilet.
2. CÁCH ĐI XE BUÝT THÀNH PHỐ
Lên xe:
- Tokyo/Osaka: Lên cửa trước, quẹt thẻ IC hoặc lấy vé (Seiriken).
- Kyoto: Lên cửa giữa, lấy vé số.
Xuống xe:
- Nhấn nút "Stop" trước 1 ga.
- Tokyo/Osaka: Xuống cửa giữa, quẹt thẻ IC hoặc bỏ tiền + vé vào hộp.
- Kyoto: Xuống cửa trước, bỏ tiền theo số vé (xem bảng giá phía trước).
3. TRA CỨU TUYẾN XE
Google Maps (Khuyến nghị):
- Nhập điểm đến → Chọn "Transit" → Chọn tuyến xe buýt.
- Hiển thị số xe, ga dừng, thời gian.
Navitime (App Nhật):
- Chi tiết hơn Google Maps.
- Có tiếng Anh.
4. TRẢ TIỀN
Thẻ IC (Suica/Pasmo):
- Quẹt khi lên và xuống.
- Tự động trừ tiền.
Tiền mặt:
- Bỏ tiền vào hộp phía trước (có máy đổi tiền 1000 yên).
- Giá chính xác (không trả lại tiền thừa).
5. XE BUÝT LIÊN TỈNH
Đặt vé:
- Willer Express: https://willerexpress.com (Có tiếng Anh).
- Kosoku Bus: https://www.kosokubus.com
Giá:
- Tokyo → Osaka: 3,000 - 8,000 yên (tùy loại ghế).
- Rẻ hơn Shinkansen (13,320 yên) rất nhiều.
Lưu ý:
- Mang gối cổ, bịt mắt, bịt tai.
- Toilet có nhưng hạn chế sử dụng.
KẾT LUẬN
Xe buýt phù hợp nếu bạn muốn tiết kiệm hoặc đi đến nơi không có tàu điện.
Góc kinh nghiệm
💡
Luôn cập nhật thông tin mới nhất từ các nguồn chính thống.
🤝
Tham gia cộng đồng để được hỗ trợ khi cần thiết.