Văn bản chính thức

Thủ tục & Visa

ID-1179-2026

Tổng hợp các loại Visa Nhật Bản 2026: Work Visa, HSP, Sinh Viên, Vợ/Chồng và Du Lịch

Hướng dẫn đầy đủ tất cả các loại visa Nhật Bản. Work visa Engineer: cần bằng đại học hoặc 10 năm kinh nghiệm. HSP: có PR sau 1-3 năm. Student visa: 6 tháng+ cần làm thủ tục.

Ngày đăng

1 thg 3, 2026

Thời gian đọc

6 phút

Xác thực bởi

Super Admin

Lượt xem

476

Tổng hợp các loại Visa Nhật Bản 2026: Work Visa, HSP, Sinh Viên, Vợ/Chồng và Du Lịch

Nhật Bản có hơn 27 loại tư cách lưu trú chính thức. Đây là hướng dẫn các loại phổ biến nhất cho người nước ngoài tính đến 2026.

1. VISA DU LỊCH (TANKI TAIZAI - 短期滞在)

Dành cho ai:

  • Du lịch, thăm thân, hội họp ngắn hạn.
  • Tuyệt đối không được làm việc có lương.

Thời gian lưu trú:

  • 15 ngày / 30 ngày / 90 ngày (tùy quốc tịch).

Các loại:

  • Single-entry: 1 lần trong window 3 tháng.
  • Multiple-entry: Nhiều lần (1, 3 hoặc 5 năm validity) — cần chứng minh tài chính mạnh.

Yêu cầu cơ bản:

  • Hộ chiếu còn hạn, ảnh thẻ nền trắng.
  • Lịch trình di chuyển chi tiết (Schedule of Stay).
  • Vé máy bay khứ hồi đã đặt.
  • Sao kê ngân hàng 3-6 tháng gần nhất.
  • Bằng chứng nơi ở tại Nhật (khách sạn, bạn bè...).
  • Bảo hiểm du lịch (một số quốc gia bắt buộc).

eVisa (Đối với nhiều quốc gia):

  • Nộp online qua hệ thống Japan eVISA.
  • Xử lý nhanh ~5 ngày làm việc.
  • Từ 2026: Visit Japan Web bắt buộc cho tất cả khách nhập cảnh.

2. VISA KỸ SƯ / CHUYÊN GIA NHÂN VĂN / DỊCH VỤ QUỐC TẾ

(Engineering / Specialist in Humanities / International Services)

Đây là loại work visa PHỔ BIẾN NHẤT cho người nước ngoài có kỹ năng.

Dành cho:

  • Lập trình viên, kỹ sư phần mềm, kỹ sư hệ thống.
  • Chuyên gia ngôn ngữ (phiên dịch, giảng dạy tiếng Anh).
  • Nhân viên PR, marketing quốc tế.
  • Kế toán, tư vấn kinh doanh quốc tế.

Yêu cầu:

  • Bằng đại học trong lĩnh vực liên quan, HOẶC 10 năm kinh nghiệm thực tế.
  • Công ty bảo lãnh thực sự đăng ký hợp pháp tại Nhật.
  • Lương ít nhất ¥200,000-250,000/tháng (~¥3M/năm) — tương đương nhân viên người Nhật.
  • Công việc phải yêu cầu kiến thức chuyên biệt (không phải "lao động phổ thông").

Ưu điểm:

  • Không bị ràng buộc với 1 công ty — có thể thay đổi nơi làm việc (miễn là cùng lĩnh vực).
  • Gia hạn vô thời hạn nếu duy trì việc làm.
  • Thường cấp 1 năm lần đầu, sau đó 3-5 năm.

Thay đổi 2026 (Hiệu lực 9/3/2026):

  • Công ty dispatch/EOR phải nộp cam kết chính thức về tính chính xác của hồ sơ.
  • Vi phạm → bị từ chối hoặc thu hồi visa.

3. VISA NHÂN TÀI CAO CẤP (HSP - 高度専門職)

Fast-track dành cho những người thực sự xuất sắc.

Hệ thống điểm (cần ≥70 hoặc 80 điểm):

Tiêu chí Điểm tối đa
Học vấn (Tiến sĩ, Thạc sĩ, Cử nhân) 30 điểm
Kinh nghiệm làm việc (≥10 năm = max) 25 điểm
Mức lương (≥30M yên/năm = max) 40 điểm
Tuổi (<29 tuổi = +15 điểm) 15 điểm
Tiếng Nhật (N1/N2) 10-15 điểm
Tốt nghiệp ĐH Nhật top 10 điểm
Startup nhỏ thêm điểm

Quyền lợi đặc biệt:

  • HSP Level 1 (70+ điểm): PR sau 3 năm (thay vì 10 năm).
  • HSP Level 2 (80+ điểm): PR sau 1 năm.
  • Vợ/chồng được tự do làm việc mà không cần xin visa riêng.
  • Ưu tiên xử lý hồ sơ tại cục nhập cư.
  • Được thuê thêm người giúp việc gia đình (điều kiện).

Lưu ý 2026: Quy định PR chung đã siết chặt từ 24/2/2026, nhưng HSP KHÔNG bị ảnh hưởng vẫn giữ lộ trình nhanh.

4. VISA SINH VIÊN (留学 - RYUGAKU)

Khi nào cần:

  • Học tại Nhật 6 tháng trở lên → Bắt buộc phải có visa du học.
  • Dưới 90 ngày: Có thể dùng visa du lịch (1 số trường hợp).

Yêu cầu:

  • Trường nộp COE (Certificate of Eligibility) thay cho sinh viên.
  • Bằng tốt nghiệp 12 năm (THPT).
  • Chứng minh tài chính: Thường cần ≥¥2,000,000 (hoặc người bảo lãnh).
  • Trường ngôn ngữ: Bằng chứng 150 giờ học tiếng Nhật hoặc JLPT N5.

Quy trình:

  1. Chọn trường và nộp hồ sơ nhập học.
  2. Trường xin COE từ cục nhập cư (mất 1-3 tháng).
  3. Nhận COE → Nộp visa tại đại sứ quán.
  4. Bay sang Nhật.

Sau tốt nghiệp (3/2026 graduates):

  • Nếu muốn làm việc từ 4/2026 → Phải nộp đổi tư cách trước 31/1/2026 (deadline đã qua).
  • Sinh viên các cohort sau: Nộp sớm ít nhất 3 tháng trước khi bắt đầu làm.

5. VISA VỢ/CHỒNG NGƯỜI NHẬT (日本人の配偶者等)

Dành cho:

  • Người đã kết hôn hợp pháp với công dân Nhật Bản.
  • Con của công dân Nhật.

Yêu cầu:

  • Hôn thú được chứng nhận (gốc + dịch thuật).
  • Thư bảo lãnh của bạn đời người Nhật.
  • Bằng chứng tài chính (sao kê thuế 3 năm, lương, ngân hàng của bạn đời).
  • Photo album gia đình (để chứng minh quan hệ thật).

Ưu điểm nổi bật:

  • Không bị hạn chế làm việc - làm bất kỳ nghề gì.
  • Lộ trình PR nhanh: Sau 1 năm kết hôn và cư trú tại Nhật.
  • Phí nộp đơn: ~¥4,000 (COE: ~¥2,000).

Thời gian xử lý: 3-6 tháng.

6. VISA WORKING HOLIDAY (Chỉ cho một số quốc gia)

  • Nhật Bản có thỏa thuận Working Holiday với: Úc, Canada, Đức, Anh, Ireland, Hàn Quốc, Đài Loan và một vài quốc gia khác.
  • Việt Nam chưa có thỏa thuận này.
  • Thời gian: Thường 1 năm, làm việc bất cứ đâu.
  • Tuổi: Thường 18-30 (Úc đến 35).

7. VISA DU MỤC KỸ THUẬT SỐ (Digital Nomad Visa)

  • Ra mắt 3/2024, vẫn hoạt động 2026.
  • Ở Nhật làm việc từ xa tối đa 6 tháng.
  • Yêu cầu: Thu nhập ≥10M yên/năm, bảo hiểm du lịch, hợp đồng với công ty nước ngoài.
  • Không gia hạn được — phải ra ngoài và quay lại.

SO SÁNH CÁC LOẠI VISA CHÍNH

Loại Visa Thời gian Làm việc Lộ trình PR Phù hợp với
Du lịch 15-90 ngày Khách du lịch
Kỹ sư 1-5 năm ✅ (ngành) 10 năm IT, kỹ thuật
HSP 1-5 năm 1-3 năm Chuyên gia high-skill
Sinh viên Theo khóa học ✅ (giới hạn 28h/tuần) N/A Học sinh, sinh viên
Vợ/Chồng 1-3 năm ✅ (tự do) 1 năm Kết hôn với người Nhật
Digital Nomad 6 tháng ✅ (công ty nước ngoài) Freelancer, remote

KẾT LUẬN

Lựa chọn đúng loại visa ngay từ đầu cực kỳ quan trọng vì ảnh hưởng đến lộ trình ở lại Nhật dài hạn. Luôn xác nhận thông tin tại mofa.go.jp hoặc Đại sứ quán Nhật Bản trước khi nộp đơn.

📋 Checklist giấy tờ cần thiết

Hộ chiếu (còn hạn > 6 tháng)
Ảnh 4x3 (chụp trong 6 tháng)
Đơn xin visa (mẫu quy định)
Giấy chứng nhận lao động
Bảng lương 3 tháng gần nhất
Giấy đăng ký cư trú
Bảo hiểm y tế
Chứng minh tài chính
#Tư cách lưu trú #Spouse Visa #Student Visa #HSP Visa #Work Visa #Visa Nhật Bản
Chia sẻ:

Bình luận