Ngày 24/06/2026, bảng phí visa lưu trú mới của Nhật Bản được tiết lộ chi tiết lần đầu tiên, theo thông tin được đăng tải trên Yahoo!ニュース lúc 15:01.
Đây là lần đầu tiên mức phí cụ thể theo từng thời hạn được công bố, thay vì các con số "dự kiến" từ trước. Thời điểm áp dụng: sớm nhất tháng 10/2026.
📰 Yahoo!ニュース — 24/06/2026, 15:01: 一律6000円の「在留」手数料を1万~7・5万円に…入管庁案、「永住許可」は1万円が20万円に (Phí lưu trú đồng nhất 6,000 Yên tăng lên 10,000~75,000 Yên. Đề án mới: Vĩnh trú từ 10,000 lên 200,000 Yên)
- Nguồn: Yahoo!ニュース 24/06/2026

1. Bảng phí mới — Áp dụng từ tháng 10/2026
Chi tiết theo từng thời hạn visa được cấp:
Gia hạn / Chuyển đổi tư cách lưu trú (在留資格の変更・更新)
| Thời hạn visa được cấp | Phí hiện tại | Phí mới (từ 10/2026) | Mức tăng |
|---|---|---|---|
| 3 tháng trở xuống | 6,000 Yên | 10,000 Yên | × 1.7 lần |
| 3 tháng ~ 6 tháng | 6,000 Yên | 18,000 Yên | × 3 lần |
| 6 tháng ~ dưới 1 năm | 6,000 Yên | 25,000 Yên | × 4.2 lần |
| 1 năm | 6,000 Yên | 33,000 Yên | × 5.5 lần |
| 1 năm ~ dưới 3 năm | 6,000 Yên | 48,000 Yên | × 8 lần |
| 3 năm ~ dưới 5 năm | 6,000 Yên | 64,000 Yên | × 10.7 lần |
| 5 năm trở lên | 6,000 Yên | 75,000 Yên | × 12.5 lần |
Xin Visa Vĩnh trú (永住許可)
| Loại | Phí hiện tại | Phí mới (từ 10/2026) | Mức tăng |
|---|---|---|---|
| Vĩnh trú | 10,000 Yên | 200,000 Yên (20 Man) | × 20 lần |
⚠️ Lưu ý quan trọng:
- Xin Vĩnh trú chỉ nộp tại quầy (窓口のみ) — không có tùy chọn nộp online.
- Gia hạn/chuyển đổi tư cách lưu trú có thể nộp online và được giảm tối đa 10,000 Yên (ngoại trừ loại thời hạn 3 tháng trở xuống).
Bảng phí sau khi áp dụng giảm giá online
| Thời hạn visa được cấp | Phí tại quầy | Phí online (giảm tối đa 10,000 Yên) |
|---|---|---|
| 3 tháng trở xuống | 10,000 Yên | 10,000 Yên (không áp dụng giảm) |
| 1 năm | 33,000 Yên | 23,000 Yên |
| 3 năm ~ dưới 5 năm | 64,000 Yên | 54,000 Yên |
| 5 năm trở lên | 75,000 Yên | 65,000 Yên |
| Vĩnh trú | 200,000 Yên | (chỉ tại quầy) |
2. Tại sao con số này khác với thông tin trước đây?
Trước ngày 24/06, các nguồn tin chỉ công bố mức phí ước tính theo nhóm lớn. Đây là lần đầu tiên bảng phí đầy đủ 7 mức được tiết lộ, phân chia chi tiết theo từng khung thời hạn.
Điểm khác biệt đáng chú ý so với thông tin trước:
| Thời hạn | Thông tin cũ (ước tính) | Số liệu 24/06 (mới nhất) |
|---|---|---|
| 1 năm | ~30,000 Yên | 33,000 Yên |
| 3 năm | ~60,000 Yên | 64,000 Yên (3~5 năm) |
| 5 năm | ~70,000 Yên | 75,000 Yên |
| Vĩnh trú | ~200,000 Yên | 200,000 Yên ✓ |
Ngoài ra, bảng phí mới bổ sung 2 khung hoàn toàn mới: 3~6 tháng (18,000 Yên) và 6 tháng~1 năm (25,000 Yên) — trước đây không được đề cập.
3. Lộ trình áp dụng — Tháng 10/2026
| Mốc thời gian | Nội dung |
|---|---|
| 29/05/2026 | Thượng viện thông qua Luật sửa đổi Xuất nhập cảnh |
| 19/06/2026 | Nội các thông qua Chính lệnh (政令) |
| 24/06/2026 | Bảng phí chi tiết theo từng thời hạn được tiết lộ |
| 01/07/2026 | Phí visa du lịch mới có hiệu lực (single: 15,000 Yên) |
| Sắp tới | Mở Lấy ý kiến công chúng (パブリックコメント) trước khi ban hành Chính lệnh chính thức |
| Sớm nhất tháng 10/2026 | Phí visa lưu trú mới bắt đầu áp dụng |
| 31/03/2027 | Hạn chót theo luật định |
4. Ai cần hành động ngay bây giờ?
4.1 Người đang cân nhắc xin Vĩnh trú (永住)
Còn khoảng 3 tháng trước khi phí tăng từ 10,000 lên 200,000 Yên. Hồ sơ Vĩnh trú cần 4-6 tháng xử lý, nhưng phí thu khi nhận thẻ — không phải khi nộp hồ sơ. Nộp ngay để tối đa hóa khả năng nhận thẻ trước tháng 10.
Điều kiện xin Vĩnh trú thường: thường trú 10 năm, hoặc 3 năm với Visa HSP.
4.2 Người sắp gia hạn Visa lao động (技人国, Tokutei Gino, Du học)
Nếu visa hết hạn từ tháng 10/2026 trở đi, cần chuẩn bị ngân sách theo bảng phí mới. Cụ thể:
- Được cấp 1 năm: chuẩn bị 33,000 Yên
- Được cấp 3 năm: chuẩn bị 64,000 Yên
- Được cấp 5 năm: chuẩn bị 75,000 Yên
4.3 Kỹ sư IT (技人国) — Lưu ý về N2
Từ 15/04/2026, Visa Kỹ sư bắt buộc phải có bằng N2. Nếu chưa có N2, ưu tiên thi trước — sau đó mới tính đến phí.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phí được tính theo thời hạn visa nộp xin hay thời hạn thực tế được cấp?
Trả lời: Theo thời hạn thực tế được cấp khi nhận thẻ lưu trú. Ví dụ: được cấp 3 năm → đóng 64,000 Yên. Được cấp 1 năm → đóng 33,000 Yên.
2. Nộp hồ sơ trước tháng 10 nhưng nhận thẻ sau tháng 10 thì đóng phí nào?
Trả lời: Phí thu khi nhận thẻ. Nếu nhận thẻ sau khi phí mới có hiệu lực, khả năng cao phải đóng phí mới. Theo dõi thông báo chính thức từ Nyukan để biết ngày cụ thể.
3. Visa du học và Tokutei Gino có được giảm giá không?
Trả lời: Hiện chưa có thông báo về miễn giảm cho nhóm này. Gần như chắc chắn phải đóng 100% mức phí mới.
4. Tại sao phí tháng 10 lại cao hơn các ước tính trước đây?
Trả lời: Các ước tính trước dựa trên thông tin chưa đầy đủ. Bảng phí ngày 24/06 là số liệu chi tiết nhất được tiết lộ đến nay, với mức cao hơn một chút (75,000 Yên thay vì 70,000 Yên cho 5 năm).
5. Phí visa du lịch (1/7) và phí visa lưu trú (tháng 10) có khác nhau không?
Trả lời: Hoàn toàn khác nhau. Phí 1/7/2026 áp dụng cho visa nhập cảnh du lịch (single-entry 15,000 Yên, multiple-entry 30,000 Yên). Phí tháng 10/2026 áp dụng cho gia hạn/chuyển đổi tư cách lưu trú và Vĩnh trú — dành cho người đang sinh sống tại Nhật.
Bài viết liên quan
- Luật tăng phí Visa Nhật Bản — Thượng viện thông qua 29/05/2026
- Cập nhật Visa Nhật Bản 2026: Phí tăng mạnh, Thường trú nghiêm ngặt hơn và Thuế xuất cảnh mới
- Visa Nhân Lực Chất Lượng Cao (HSP) Nhật Bản 2026
- Visa Kỹ sư Nhật Bản — Bắt buộc N2 từ tháng 4/2026
✍️ Bài viết được nghiên cứu và biên soạn bởi Đội ngũ Chuyên gia Kiểm định từ KidNihon dựa trên thông tin được ghi nhận ngày 24/06/2026. Mọi thắc mắc về thủ tục Visa, vui lòng để lại bình luận phía dưới — chúng tôi hỗ trợ hoàn toàn miễn phí!
