Ngày 29/05/2026, Thượng viện Nhật Bản (参議院 - Sangiin) đã chính thức bỏ phiếu thông qua Luật sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh và Tị nạn (入管難民法改正案) tại phiên họp toàn thể. Sau khi Hạ viện thông qua ngày 28/04, bước cuối cùng này đồng nghĩa luật đã chính thức có hiệu lực pháp lý — không còn là "dự luật" nữa.
Đây là lần đầu tiên kể từ năm 1982 — tức 44 năm — Nhật Bản sửa đổi trần phí hành chính lưu trú cho người nước ngoài.
📰 Cập nhật — 29/05/2026, Nikkei Shimbun: Thượng viện bỏ phiếu thông qua cải cách luật nhập cư, nâng trần phí lưu trú lên 10 Man (gia hạn/chuyển đổi) và 30 Man (Vĩnh trú). Đây là cải cách lớn nhất trong 44 năm.
- Nguồn: Nikkei Shimbun 29/05/2026

1. Bảng phí chính thức sau khi Luật có hiệu lực
Luật nâng trần tối đa lệ phí. Mức phí thực tế sẽ do Chính lệnh (政令 - Seirei) quy định — nhưng Cục Xuất nhập cảnh (Nyukan) đã công bố định hướng cụ thể:
| Loại thủ tục | Trần phí cũ | Trần phí mới (Luật mới) | Mức phí dự kiến thực tế |
|---|---|---|---|
| Gia hạn / Chuyển đổi tư cách lưu trú | 10,000 Yên | 100,000 Yên (10 Man) | Phụ thuộc thời hạn được cấp |
| Xin Visa Vĩnh trú (永住許可) | 10,000 Yên | 300,000 Yên (30 Man) | Dự kiến ~200,000 Yên (20 Man) |
Chi tiết theo từng loại thời hạn Visa được cấp:
| Thời hạn Visa được cấp | Phí hiện tại | Phí mới dự kiến | Mức tăng |
|---|---|---|---|
| Dưới 3 tháng | ~6,000 Yên | ~10,000 Yên | × 1.7 lần |
| 1 năm | ~6,000 Yên | ~30,000 Yên (3 Man) | × 5 lần |
| 3 năm | ~6,000 Yên | ~60,000 Yên (6 Man) | × 10 lần |
| 5 năm | ~6,000 Yên | ~70,000 Yên (7 Man) | × 11.7 lần |
| Vĩnh trú (永住) | ~10,000 Yên | ~200,000 Yên (20 Man) | × 20 lần |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Các con số trên là dự kiến từ Cục Xuất nhập cảnh. Mức phí chính xác cuối cùng sẽ được ban hành bằng Chính lệnh (政令) sau. Tuy nhiên, đây là cơ sở được coi là gần như chắc chắn để lên kế hoạch tài chính.
2. Điểm mới: Hệ thống JESTA ra đời
Bên cạnh việc tăng phí, Luật sửa đổi lần này còn chính thức tạo căn cứ pháp lý cho JESTA (Japan Electronic Travel Authorization — ジェスタ) — hệ thống xét duyệt nhập cảnh trực tuyến tương tự ESTA của Mỹ.
| Đặc điểm | ESTA (Mỹ) | JESTA (Nhật — dự kiến 2028) |
|---|---|---|
| Đối tượng | Khách không cần visa nhập Mỹ | Khách du lịch nhập Nhật |
| Phương thức | Đăng ký online trước chuyến đi | Đăng ký online trước chuyến đi |
| Thời gian xử lý | Vài phút đến 72 giờ | Chưa công bố chính thức |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm | Chưa công bố chính thức |
| Phí | $21 USD | Chưa công bố chính thức |
| Dự kiến triển khai | Đang hoạt động | Năm tài chính 2028 |
JESTA không ảnh hưởng đến người đang cư trú tại Nhật (có Visa lao động, du học, vĩnh trú). Đây chủ yếu tác động đến khách du lịch đến từ các quốc gia miễn thị thực như Việt Nam (nếu được cấp Visa Waiver trong tương lai) hoặc các nước đang được miễn Visa vào Nhật.
3. Lộ trình áp dụng — Còn bao nhiêu thời gian?
Luật đã thông qua hôm nay (29/05/2026), nhưng phí mới chưa thu ngay. Lộ trình như sau:
- 29/05/2026 — Hôm nay: Thượng viện thông qua → Luật có hiệu lực pháp lý.
- Vài tuần tới: Chính phủ ban hành Chính lệnh (政令) quy định mức phí cụ thể.
- Mùa thu 2026 (ước tính): Bắt đầu thu phí mới tại Nyukan.
- Muộn nhất 31/03/2027: Toàn bộ phí mới phải có hiệu lực.
Cửa sổ để nộp hồ sơ theo mức phí cũ còn khoảng 3-4 tháng, nhưng con số này không chắc chắn — Chính phủ có thể rút ngắn bất cứ lúc nào.
4. Ai cần hành động ngay bây giờ?
4.1 Người đang cân nhắc xin Vĩnh trú (永住)
Đây là nhóm bị tác động lớn nhất. Phí dự kiến tăng từ 10,000 Yên lên 200,000 Yên (× 20 lần). Nếu bạn đã đủ điều kiện xin Vĩnh trú (thường trú 10 năm, hoặc 3 năm với Visa HSP), hãy chuẩn bị và nộp hồ sơ ngay tuần này — không nên chờ.
Lưu ý: Hồ sơ Vĩnh trú trung bình mất 4-6 tháng để xử lý. Thời điểm thu phí là khi bạn đến nhận thẻ, không phải khi nộp hồ sơ. Vì vậy, nộp sớm = tăng khả năng được áp dụng phí cũ.
4.2 Người sắp gia hạn Visa lao động (技人国, Tokutei Gino, Du học)
Nếu Visa của bạn hết hạn trong khoảng tháng 9/2026 đến tháng 3/2027, hãy:
- Nộp hồ sơ gia hạn sớm nhất có thể (tối thiểu 3 tháng trước khi hết hạn).
- Chuẩn bị dự phòng 3-7 Man Yên tùy loại thời hạn được cấp.
- Tham khảo Cập nhật Visa Nhật Bản 2026 để nắm toàn cảnh thay đổi.
4.3 Kỹ sư IT (技人国) — Lưu ý thêm về yêu cầu N2
Từ 15/04/2026, Visa Kỹ sư bắt buộc phải có bằng N2. Nếu bạn chưa có N2, việc gia hạn hoặc chuyển đổi sang 技人国 sẽ gặp khó khăn, bất kể phí bao nhiêu. Ưu tiên thi N2 trước, rồi mới lo đến phí.
5. So sánh phí Vĩnh trú quốc tế — Nhật đang ở đâu?
Chính phủ Nhật dẫn lý do tăng phí là để tiệm cận chuẩn quốc tế:
| Quốc gia | Phí xin Thường trú vĩnh viễn | Quy đổi JPY (tham khảo) |
|---|---|---|
| 🇬🇧 Anh (Indefinite Leave to Remain) | ~£2,885 GBP | ~541,000 Yên |
| 🇦🇺 Úc (Permanent Residency) | ~$4,640 AUD | ~465,000 Yên |
| 🇺🇸 Mỹ (Green Card) | ~$1,440 USD | ~216,000 Yên |
| 🇯🇵 Nhật Bản (sau luật mới) | ~200,000 Yên | 200,000 Yên |
| 🇨🇦 Canada (PR) | ~$1,365 CAD | ~150,000 Yên |
| 🇯🇵 Nhật Bản (trước luật mới) | 10,000 Yên | 10,000 Yên |
Mức phí 20 Man của Nhật vẫn thấp hơn Anh, Úc và Mỹ, nhưng đây là mức tăng kỷ lục về tỷ lệ: ×20 lần trong một lần sửa đổi.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Luật đã chính thức có hiệu lực chưa?
Trả lời: Có. Ngày 29/05/2026, Thượng viện Nhật Bản đã chính thức thông qua. Luật đã có hiệu lực pháp lý — không còn là dự luật. Tuy nhiên, phí mới chưa thu ngay mà cần thêm bước ban hành Chính lệnh để xác định mức phí cụ thể. Dự kiến áp dụng thu phí mới từ mùa thu 2026, muộn nhất trước 31/03/2027.
2. Tôi đang nộp hồ sơ gia hạn Visa — sẽ đóng phí cũ hay mới?
Trả lời: Phí thu nhập ấn chỉ (収入印紙) chỉ thu khi bạn đến nhận thẻ lưu trú mới sau khi hồ sơ được duyệt — không phải lúc nộp hồ sơ. Vì vậy, nếu bạn nộp hồ sơ ngay bây giờ nhưng nhận thẻ sau khi phí mới có hiệu lực, bạn vẫn có thể phải đóng phí mới. Hãy theo dõi thông báo chính thức từ Nyukan để biết ngày áp dụng chính xác.
3. Mức phí 200,000 Yên (20 Man) xin Vĩnh trú có phải con số cuối cùng không?
Trả lời: Đây là mức dự kiến được công bố bởi Cục Xuất nhập cảnh, trong khuôn khổ trần luật định là 300,000 Yên (30 Man). Mức chính thức sẽ do Chính lệnh (政令) quy định. Tuy nhiên, 200,000 Yên là con số được gần như tất cả các nguồn tin chính thức và luật sư nhập cư dẫn chiếu.
4. Du học sinh và Tokutei Gino có được miễn giảm không?
Trả lời: Dự thảo đề cập đến khả năng miễn/giảm cho người tị nạn và sinh viên học bổng chính phủ. Lao động thương mại (kỹ sư, Tokutei Gino, du học sinh tự túc) gần như chắc chắn phải đóng 100% mức phí mới. Chính sách miễn giảm cụ thể sẽ rõ hơn khi Chính lệnh được ban hành.
5. JESTA ảnh hưởng đến tôi — người đang sống và làm việc tại Nhật — như thế nào?
Trả lời: JESTA không ảnh hưởng đến người đang có Visa lưu trú hợp lệ tại Nhật (lao động, du học, Vĩnh trú). JESTA nhắm đến khách du lịch nhập cảnh từ các nước miễn thị thực. Hệ thống này dự kiến triển khai năm 2028 và sẽ có thêm thông tin chi tiết gần đến thời điểm đó.
Bài viết liên quan
Chính sách Visa Nhật Bản đang thay đổi rất nhanh trong năm 2026. Đọc thêm để không bỏ lỡ:
- Luật tăng phí Visa Nhật Bản — Hạ viện thông qua 28/04/2026
- Chính thức 2026: Phí xin Visa Vĩnh trú Nhật Bản tăng sốc từ 1 man lên 30 man
- Cập nhật Visa Nhật Bản 2026: Phí tăng mạnh, Thường trú nghiêm ngặt hơn và Thuế xuất cảnh mới
- Visa Nhân Lực Chất Lượng Cao (HSP) Nhật Bản 2026: Bảng Điểm Chi Tiết và Lộ Trình Thường Trú 1-3 Năm
- Visa Kỹ sư Nhật Bản — Bắt buộc N2 từ tháng 4/2026
- Tổng hợp các loại Visa Nhật Bản 2026: Work Visa, HSP, Sinh Viên, Vợ/Chồng và Du Lịch
- 5 Thay Đổi Luật Pháp Nhật Bản 2026: Phạt Vé Xanh Xe Đạp, Lương Hưu, Thuế
✍️ Bài viết được nghiên cứu và biên soạn bởi Đội ngũ Chuyên gia Kiểm định từ KidNihon dựa trên nguồn tin chính thức từ Nikkei Shimbun ngày 29/05/2026. Mọi thắc mắc về thủ tục Visa, vui lòng để lại bình luận phía dưới — chúng tôi hỗ trợ hoàn toàn miễn phí!
