Chủ đề N2

N2 1251Ngữ pháp

41. 一方 : Nhưng / Ngược lại / Mặt khác....

Grammar card for 41. 一方

✏️Cấu trúc

文 + 一方(で) / N + の + 一方(で)

💡Cách sử dụng

Dùng để so sánh hai mặt đối lập của một vấn đề hoặc hai sự việc trái ngược nhau.

📚Ví dụ

1

私の仕事は忙しい一方、やりがいも感じている。

Watashi no shigoto wa isogashii ippou, yarigai mo kanjite iru.

Công việc của tôi bận rộn nhưng mặt khác tôi cũng thấy có ý nghĩa.

2

厳しく指導する一方、温かく見守ることも大切だ。

Kibishiku shidou suru ippou, atatakaku mimamoru koto mo taisetsu da.

Việc chỉ đạo nghiêm khắc là cần thiết, nhưng mặt khác việc dõi theo một cách ấm áp cũng quan trọng.

3

彼は小説を書く一方、画家としても活躍している。

Kare wa shousetsu wo kaku ippou, gaka toshite mo katsuyaku shite iru.

Anh ấy viết tiểu thuyết, nhưng mặt khác cũng hoạt động như một họa sĩ.

4

輸入が増える一方、輸出は減っている。

Yunyuu ga fueru ippou, yushutsu wa hette iru.

Nhập khẩu đang tăng lên, trong khi xuất khẩu lại giảm đi.

5

Aチームが勝つと予想する人がいる一方、Bチームを応援する人も多い。

A chiimu ga katsu to yosou suru hito ga iru ippou, B chiimu wo ouen suru hito mo ooi.

Có những người dự đoán đội A thắng, nhưng mặt khác cũng có nhiều người cổ vũ cho đội B.

6

便利な一方、使い方が難しい。

Benri na ippou, tsukaikata ga muzukashii.

Tiện lợi thì có tiện lợi, nhưng mặt khác cách sử dụng lại khó.

7

子育ては大変な一方、喜びも大きい。

Kosodate wa taihen na ippou, yorokobi mo ookii.

Nuôi con vất vả nhưng đổi lại niềm vui cũng rất lớn.

8

科学の進歩は生活を豊かにする一方、新たな問題も引き起こす。

Kagaku no shinpo wa seikatsu wo yutaka ni suru ippou, arata na mondai mo hikiokosu.

Tiến bộ khoa học làm cuộc sống phong phú hơn, nhưng mặt khác cũng gây ra những vấn đề mới.

9

姉は社交的な一方、妹は内気だ。

Ane wa shakouteki na ippou, imouto wa uchiki da.

Chị gái thì hòa đồng, trái lại cô em thì nhút nhát.

10

予算は限られている一方、やりたいことは山ほどある。

Yosan wa kagirarete iru ippou, yaritai koto wa yama hodo aru.

Ngân sách thì có hạn, nhưng mặt khác những việc muốn làm lại nhiều như núi.

📖Ngữ pháp liên quan