Chủ đề N2

N2 501Ngữ pháp

9. ちなみに : Nhân tiện / Tiện đây....

Grammar card for 9. ちなみに

✏️Cấu trúc

文 + ちなみに + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để thêm thông tin phụ vào vấn đề vừa nói trước đó. Thường dùng trong cung cấp thông tin thêm.

📚Ví dụ

1

明日のパーティーには彼も来ます。ちなみに、奥さんも一緒です。

Ashita no paatii ni wa kare mo kimasu. Chinami ni, okusan mo issho desu.

Ngày mai anh ấy cũng đến tiệc. Nhân tiện, vợ anh ấy cũng đi cùng.

2

この商品は3000円です。ちなみに、税込みです。

Kono shouhin wa sanzen en desu. Chinami ni, zeikomi desu.

Sản phẩm này giá 3000 yên. Tiện đây nói luôn, giá này đã bao gồm thuế.

3

彼は英語がペラペラです。ちなみに、フランス語も話せます。

Kare wa eigo ga perapera desu. Chinami ni, furansugo mo hanasemasu.

Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát. Nhân tiện, anh ấy cũng nói được tiếng Pháp.

4

これが新製品です。ちなみに、色は3色あります。

Kore ga shinseihin desu. Chinami ni, iro wa sanshoku arimasu.

Đây là sản phẩm mới. Tiện thể, có 3 màu tất cả.

5

来週はテストです。ちなみに、辞書の持ち込みは可です。

Raishuu wa tesuto desu. Chinami ni, jisho no mochikomi wa ka desu.

Tuần sau kiểm tra. Nhân tiện, được phép mang từ điển vào.

6

彼の誕生日は5月5日です。ちなみに、私も同じ誕生日です。

Kare no tanjoubi wa gogatsu itsuka desu. Chinami ni, watashi mo onaji tanjoubi desu.

Sinh nhật anh ấy là 5/5. Nhân tiện, tôi cũng sinh cùng ngày.

7

会議は10時からだ。ちなみに、場所は第2会議室だよ。

Kaigi wa juuji kara da. Chinami ni, basho wa daini kaigishitsu da yo.

Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ. Tiện nói luôn, địa điểm là phòng họp số 2.

8

この本は面白いよ。ちなみに、映画化もされている。

Kono hon wa omoshiroi yo. Chinami ni, eigaka mo sarete iru.

Quyển sách này hay đấy. Tiện thể, nó cũng được chuyển thể thành phim rồi.

9

彼女は独身です。ちなみに、恋人もいません。

Kanojo wa dokushin desu. Chinami ni, koibito mo imasen.

Cô ấy độc thân. Nhân tiện, cũng chưa có người yêu.

10

チケットは完売しました。ちなみに、当日券もありません。

Chiketto wa kanbai shimashita. Chinami ni, toujitsuken mo arimasen.

Vé đã bán hết. Tiện nói luôn, cũng không có vé bán tại cửa đâu.

📖Ngữ pháp liên quan