Chủ đề N2

N2 207Ngữ pháp

10. ちっとも~ない : Không... một chút nào / Hoàn toàn không....

Grammar card for 10. ちっとも~ない

✏️Cấu trúc

ちっとも + Vない / Aくない

💡Cách sử dụng

Dùng để phủ định mạnh mẽ. Tương đương với "sukoshi mo...nai".

📚Ví dụ

1

彼の話はちっとも面白くない。

Kare no hanashi wa chittomo omoshirokunai.

Câu chuyện của anh ta chẳng thú vị chút nào.

2

この問題はちっとも難しくない。

Kono mondai wa chittomo muzukashikunai.

Vấn đề này chẳng khó chút nào.

3

しばらく会っていないが、彼はちっとも変わっていない。

Shibaraku atte inai ga, kare wa chittomo kawatte inai.

Lâu rồi không gặp nhưng anh ấy chẳng thay đổi chút nào.

4

ちっとも怖くないよ。

Chittomo kowakunai yo.

Chẳng sợ chút nào đâu.

5

彼女の言っていることはちっとも理解できない。

Kanojo no itte iru koto wa chittomo rikai dekinai.

Tôi hoàn toàn không hiểu cô ấy đang nói gì.

6

薬を飲んだが、ちっとも良くならない。

Kusuri wo nonda ga, chittomo yoku naranai.

Tôi đã uống thuốc rồi mà chẳng đỡ chút nào.

7

勉強しなかったので、ちっとも分からなかった。

Benkyou shinakatta node, chittomo wakaranakatta.

Vì không học nên tôi chả hiểu gì cả.

8

お金はちっとも残っていない。

Okane wa chittomo nokotte inai.

Tiền chẳng còn lại chút nào.

9

忙しくて、遊ぶ時間はちっともない。

Isogashikute, asobu jikan wa chittomo nai.

Bận quá, chẳng có chút thời gian chơi bời nào.

10

彼はちっとも反省していないようだ。

Kare wa chittomo hansei shite inai youda.

Có vẻ anh ta chẳng kiểm điểm bản thân chút nào.

📖Ngữ pháp liên quan