Chủ đề N2

N2 1059Ngữ pháp

12. だけあって : Quả đúng là / Xứng đáng với....

Grammar card for 12. だけあって

✏️Cấu trúc

N + だけあって / V-plain + だけあって

💡Cách sử dụng

Dùng để khen ngợi điều gì đó xứng đáng với danh tiếng, nỗ lực hoặc một đặc điểm nào đó.

📚Ví dụ

1

この酒は高いだけあって、おいしい。

Kono sake wa takai dake atte, oishii.

Rượu này quả đúng là đắt xắt ra miếng (đắt nên ngon).

2

歴史がある町だけあって、古い建物が多い。

Rekishi ga aru machi dake atte, furui tatemono ga ooi.

Quả đúng là thành phố có lịch sử, có rất nhiều nhà cổ.

3

さすがプロだけあって、仕事が早い。

Sasuga puro dake atte, shigoto ga hayai.

Đúng là dân chuyên nghiệp có khác, làm việc nhanh thật.

4

イタリア製だけあって、デザインがいい。

Itaria-sei dake atte, dezain ga ii.

Đúng là hàng Ý, thiết kế đẹp quá.

5

彼は相撲取りだけあって、体が大きい。

Kare wa sumoutori dake atte, karada ga ookii.

Anh ấy đúng là võ sĩ Sumo, thân hình to lớn thật.

6

たくさん練習しただけあって、上達が早い。

Takusan renshuu shita dake atte, joutatsu ga hayai.

Đúng là luyện tập nhiều có khác, tiến bộ nhanh thật.

7

1位だけあって、彼女の声は本当に美しい。

Ichii dake atte, kanojo no koe wa hontou ni utsukushii.

Xứng đáng vị trí số 1, giọng hát của cô ấy thực sự tuyệt đẹp.

8

彼は学者だけあって、何でも知っている。

Kare wa gakusha dake atte, nandemo shitte iru.

Đúng là học giả, cái gì anh ấy cũng biết.

9

有名店だけあって、行列ができている。

Yuumeiten dake atte, gyouretsu ga dekite iru.

Quả đúng là cửa hàng nổi tiếng, mọi người đang xếp hàng dài.

10

彼は一流選手なだけあって、風格がある。

Kare wa ichiryuu senshu na dake atte, fuukaku ga aru.

Đúng là vận động viên hàng đầu, trông rất khí chất.

📖Ngữ pháp liên quan