Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
111. に応じて : Ứng với... / Tương ứng với... / Thích hợp.

✏️Cấu trúc
N + に応じて💡Cách sử dụng
Dùng khi muốn thay đổi cho phù hợp với sự thay đổi của đối tượng (thời gian, địa điểm, tình huống...).
📚Ví dụ
予算に応じて、プランを選べます。
Yosan ni oujite, puran wo erabemasu.
Có thể chọn kế hoạch tương ứng với ngân sách.
必要に応じて、薬を飲んでください。
Hitsuyou ni oujite, kusuri wo nonde kudasai.
Hãy uống thuốc tùy theo nhu cầu (khi cần).
体力に応じて、無理のない運動をしましょう。
Tairyoku ni oujite, muri no nai undou wo shimashou.
Hãy vận động vừa phải tùy theo thể lực.
客の要望に応じて、料理を作る。
Kyaku no youbou ni oujite, ryouri wo tsukuru.
Nấu món ăn theo yêu cầu của khách.
状況に応じて、臨機応変に対応する。
Joukyou ni oujite, rinkiouhen ni taiou suru.
Ứng biến linh hoạt tùy theo tình huống.
季節に応じて、メニューが変わる。
Kisetsu ni oujite, menyuu ga kawaru.
Thực đơn thay đổi theo mùa.
収入に応じて、税金が決まる。
Shuunyuu ni oujite, zeikin ga kimaru.
Thuế được quyết định dựa trên thu nhập.
レベルに応じて、クラス分けをする。
Reberu ni oujite, kurasu wake wo suru.
Phân lớp dựa theo trình độ.
年齢に応じて、好みも変わる。
Nenrei ni oujite, konomi mo kawaru.
Sở thích cũng thay đổi theo tuổi tác.
天候に応じて、スケジュールを変更する。
Tenkou ni oujite, sukejuuru wo henkou suru.
Thay đổi lịch trình tùy theo thời tiết.