Topic N3
Japanese Learning
11. ~べきだ : Phải/nên làm gì.

✏️Structure
Vる (từ điển) + べきだ / Nである + べきだ💡Usage
Diễn tả nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm hoặc điều đáng lẽ phải làm theo lẽ phải. Mang tính khách quan hơn "なければならない".
📚Examples
学生は勉強するべきだ。
Gakusei wa benkyou suru beki da.
Học sinh phải học bài.
約束は守るべきだ。
Yakusoku wa mamoru beki da.
Lời hứa phải giữ.
親を大切にするべきだ。
Oya wo taisetsu ni suru beki da.
Phải trân trọng cha mẹ.
嘘をつくべきではない。
Uso wo tsuku beki dewa nai.
Không nên nói dối.
健康のために運動するべきだ。
Kenkou no tame ni undou suru beki da.
Nên tập thể dục vì sức khỏe.
彼に謝るべきだと思う。
Kare ni ayamaru beki da to omou.
Tôi nghĩ nên xin lỗi anh ấy.
規則は守るべきだ。
Kisoku wa mamoru beki da.
Phải tuân thủ quy tắc.
環境を守るべきだ。
Kankyou wo mamoru beki da.
Phải bảo vệ môi trường.
時間を大切にするべきだ。
Jikan wo taisetsu ni suru beki da.
Phải trân trọng thời gian.
真実を話すべきだ。
Shinjitsu wo hanasu beki da.
Phải nói sự thật.