Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
131. の上では : Trên phương diện... / Theo... / Về mặt....

✏️Cấu trúc
N + の上では / N + の上でも / N + の上での💡Cách sử dụng
Diễn tả ý nghĩa "nếu nhìn từ khía cạnh đó, quan điểm đó". Thường dùng để so sánh giữa lý thuyết/giấy tờ và thực tế.
📚Ví dụ
暦の上ではもう春だが、まだ寒い。
Koyomi no ue dewa mou haru da ga, mada samui.
Trên lịch thì đã là mùa xuân rồi nhưng vẫn còn lạnh.
書類の上では彼が社長だが、実権は副社長が握っている。
Shorui no ue dewa kare ga shachou da ga, jikken wa fukushachou ga nigitte iru.
Trên giấy tờ thì ông ấy là giám đốc, nhưng thực quyền do phó giám đốc nắm giữ.
データの上では問題ないはずだ。
Deeta no ue dewa mondai nai hazu da.
Về mặt dữ liệu thì chắc chắn không có vấn đề gì.
理論の上では可能だが、実際には難しい。
Riron no ue dewa kanou da ga, jissai ni wa muzukashii.
Về mặt lý thuyết thì có thể nhưng thực tế thì khó.
法律の上では平等でも、差別はまだある。
Houritsu no ue dewa byoudou demo, sabetsu wa mada aru.
Trên phương diện pháp luật thì bình đẳng nhưng vẫn còn sự phân biệt đối xử.
計算の上では利益が出るはずだ。
Keisan no ue dewa rieki ga deru hazu da.
Theo tính toán thì chắc chắn sẽ có lãi.
記録の上では彼が一番速い。
Kiroku no ue dewa kare ga ichiban hayai.
Về mặt kỷ lục thì anh ấy nhanh nhất.
手続きの上では完了している。
Tetsuzuki no ue dewa kanryou shite iru.
Về mặt thủ tục thì đã hoàn tất.
表面の上では仲良くしている。
Hyoumen no ue dewa nakayoku shite iru.
Về mặt bề ngoài thì họ đang rất thân thiết.
学問の上では優れているが、常識がない。
Gakumon no ue dewa sugurete iru ga, joushiki ga nai.
Về mặt học vấn thì xuất sắc nhưng lại thiếu thường thức.