Chủ đề N2

N2 1154Ngữ pháp

169. すなわち : Tức là / Nói cách khác....

Grammar card for 169. すなわち

✏️Cấu trúc

A、すなわちB

💡Cách sử dụng

Dùng để giải thích lại A bằng một cách khác hoặc đưa ra định nghĩa chính xác hơn.

📚Ví dụ

1

日本の首都、すなわち東京。

Nihon no shuto, sunawachi Toukyou.

Thủ đô của Nhật Bản, tức là Tokyo.

2

彼は僕の兄の息子、すなわち僕の甥だ。

Kare wa boku no ani no musuko, sunawachi boku no oi da.

Nó là con trai anh tôi, tức là cháu tôi.

3

私の趣味は切手収集、すなわちスタンプ・コレクティングです。

Watashi no shumi wa kitte shuushuu, sunawachi sutanpu korekutingu desu.

Sở thích của tôi là thu thập tem, tức là stamp collecting.

4

2019年、すなわち令和元年。

Nisen-juukyuu-nen, sunawachi Reiwa gan-nen.

Năm 2019, tức là năm Reiwa thứ nhất.

5

母の父、すなわち私の祖父は、今年80歳になる。

Haha no chichi, sunawachi watashi no sofu wa, kotoshi hachi-juu-sai ni naru.

Cha của mẹ, tức là ông ngoại tôi, năm nay sẽ 80 tuổi.

6

全力を尽くすこと、すなわち合格への近道だ。

Zenryoku wo tsukusu koto, sunawachi goukaku e no chikamichi da.

Dốc hết sức mình, chính là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công.

7

この商品の価値は、すなわちその珍しさにある。

Kono shouhin no kachi wa, sunawachi sono mezurashisa ni aru.

Giá trị của sản phẩm này nằm ở chính sự hiếm có của nó.

8

人生とは旅、すなわち苦難との戦いである。

Jinsei to wa tabi, sunawachi kunan to no tatakai de aru.

Đời người là một chuyến hành trình, tức là cuộc chiến với những khó khăn.

9

1ダース、すなわち12個。

Ichi-daasu, sunawachi juu-ni-ko.

Một tá, tức là 12 cái.

10

彼は我々のリーダー、すなわち代表者だ。

Kare wa wareware no riidaa, sunawachi daihyousha da.

Anh ấy là lãnh đạo của chúng ta, tức là người đại diện.

📖Ngữ pháp liên quan