Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
141. うちに : Trong lúc / Trong khi.

✏️Cấu trúc
V (て形) + いる + うちに / N + のうちに💡Cách sử dụng
Diễn tả làm gì đó trong khi còn cơ hội. "Trong khi...", "Trong lúc...", "Khi còn...".
📚Ví dụ
若くて体力があるうちに、色々な国を旅行してたくさんの経験を積みたいと思っている。
Wakakute tairyoku ga aru uchi ni, iroiro na kuni wo ryokou shite takusan no keiken wo tsumitai to omotte iru.
Trong khi còn trẻ và có thể lực, tôi muốn đi du lịch nhiều nước và tích lũy thật nhiều kinh nghiệm.
熱いうちにこのスープを飲んでください。冷めると美味しくなくなってしまいますから。
Atsui uchi ni kono suupu wo nonde kudasai. Sameru to oishikunaku natte shimaimasu kara.
Hãy ăn món súp này khi còn nóng. Vì nếu nguội đi sẽ không còn ngon nữa đâu.
暗くならないうちに、急いで家に帰りましょう。夜道は一人で歩くと危険ですから。
Kuraku naranai uchi ni, isoide ie ni kaerimashou. Yomichi wa hitori de aruku to kiken desu kara.
Trong khi trời chưa tối, chúng ta hãy mau về nhà thôi. Vì đi bộ một mình trên đường đêm rất nguy hiểm.
雨が降らないうちに、庭に出て伸びてしまった雑草を綺麗に抜いてしまおう。
Ame ga furanai uchi ni, niwa ni dete nobite shimatta zassou wo kirei ni nuite shimaou.
Trong khi trời chưa mưa, hãy ra vườn và nhổ sạch đám cỏ dại đã mọc dài thôi nào.
忘れないうちに、先生に教えられた重要なポイント को ノートに全部メモしておいた。
Wasurenai uchi ni, sensei ni oshierareta juuyou na pointo wo nooto ni zenbu memo shite oita.
Trong lúc chưa quên, tôi đã ghi chú lại hết những điểm quan trọng mà thầy giáo đã dạy vào vở.
子供がまだ小さいうちに、家族みんなで海や山へたくさん遊びに行きたいです。
Kodomo ga mada chiisai uchi ni, kazoku minna de umi ya yama e takusan asobi ni ikitaidesu.
Trong khi các con còn nhỏ, tôi muốn cả gia đình cùng đi chơi thật nhiều ở biển và núi.
両親が元気なうちに、海外旅行に連れて行って親孝行をしたいと考えている。
Ryoushin ga genki na uchi ni, kaigairyokou ni tsurete itte oyakoukou wo shitai to kangaete iru.
Trong khi bố mẹ còn khỏe mạnh, tôi dự định sẽ đưa họ đi du lịch nước ngoài để báo hiếu.
日本にいるうちに、できるだけ多くの日本人と話して日本語を上達させたい。
Nihon ni iru uchi ni, dekiru dake ooku no Nihonjin to hanashite Nihongo wo joutatsu sasetai.
Trong khi còn ở Nhật, tôi muốn nói chuyện với thật nhiều người Nhật nhất có thể để cải thiện khả năng tiếng Nhật.
桜の花が綺麗に咲いているうちに、友達を誘ってお花見に行こうと思います。
Sakura no hana ga kirei ni saite iru uchi ni, tomodachi wo sasotte ohanami ni ikou to omoimasu.
Trong khi hoa anh đào còn đang nở đẹp, tôi định rủ bạn bè đi ngắm hoa.
テレビを見ているうちに、いつの間にかソファーで眠ってしまって風邪をひいた。
Terebi wo mite iru uchi ni, itsunomanika sofaa de nemutte shimatte kaze wo hiita.
Trong khi đang xem TV, tôi đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa và bị cảm lạnh từ lúc nào không hay.