Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4 1166🗣 Conversation
Bài 37: Bị ai đó làm phiền
Hội thoại N4 bài 37 - Bị ai đó làm phiền
💬Dialogue
A
どうしたんですか。服が汚れていますよ。
Có chuyện gì vậy? Quần áo của bạn bị bẩn kìa.
電車の中で、隣の人に足を踏まれたんです。
Ở trên tàu, tôi đã bị người bên cạnh dẫm vào chân.
B
A
それは大変でしたね。
Vất vả cho bạn quá nhỉ.
あと、子供に泣かれて、あまり寝られませんでした。
Ngoài ra, vì bị đứa trẻ khóc nên tôi đã không ngủ được mấy.
B
A
昨日は大変な一日だったんですね。
Hôm qua quả là một ngày vất vả đối với bạn nhỉ.
ええ。今日は早く帰って休みたいです。
Vâng. Hôm nay tôi muốn về sớm để nghỉ ngơi.
B
⭐Mẫu câu quan trọng
Thể bị động của Tha động từ
Bị / Được ~
Thể bị động của Tự động từ
Bị ~ (làm cho phiền toái)
〜られませんでした
Không thể ~
📚Vocabulary
~られる
Bị/Được
踏む
ふむ
dẫm