Chủ đề N4

N4 1419🗣 Conversation

Bài 36: Thay đổi thói quen

Hội thoại N4 bài 36 - Thay đổi thói quen

💬Dialogue

A

最近、健康のために何かしていますか。

Dạo gần đây bạn có làm gì vì sức khỏe không?

毎日、野菜を食べるようにしています。

Mỗi ngày tôi đều cố gắng ăn rau.

B
A

いいですね。私は最近、やっと泳げるようになりました。

Hay quá nhỉ. Tôi thì dạo gần đây cuối cùng đã có thể bơi được rồi.

すごいですね。前は泳げなかったんですか。

Tuyệt thật đấy. Trước đây bạn không bơi được à?

B
A

ええ。練習して、泳げるようになったんです。

Vâng. Nhờ luyện tập mà tôi đã trở nên biết bơi.

これからも続けるようにしてくださいね。

Từ nay về sau bạn cũng hãy cố gắng duy trì nhé.

B

Mẫu câu quan trọng

〜ようにしています

Cố gắng / Quyết tâm làm ~

〜ようになります

Trở nên có thể làm ~

〜ようにしてください

Hãy cố gắng làm ~

📚Vocabulary

~ようにする

Cố gắng làm

~ようになる

Trở nên làm

💬Hội thoại liên quan