Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4 745🗣 Conversation
Bài 31: Dự định trong tương lai
Hội thoại N4 bài 31 - Dự định trong tương lai
💬Dialogue
A
大学を卒業したら、どうするつもりですか。
Sau khi tốt nghiệp đại học, bạn định sẽ làm gì?
日本の会社で働こうと思っています。
Tôi đang dự định sẽ làm việc tại một công ty Nhật Bản.
B
A
いいですね。どんな仕事がしたいですか。
Hay quá nhỉ. Bạn muốn làm công việc như thế nào?
コンピューターの仕事をしたいです。
Tôi muốn làm công việc về máy tính.
B
A
そうですか。いつ日本へ行く予定ですか。
Vậy à. Bạn có kế hoạch khi nào đi Nhật vậy?
来年の四月に行く予定です。
Tôi có kế hoạch đi vào tháng 4 năm sau.
B
⭐Mẫu câu quan trọng
〜たら、〜
Sau khi ~ / Nếu ~
〜つもりです
Dự định ~
〜ようと思っています
Định làm ~
〜たいです
Muốn làm ~
〜予定です
Kế hoạch ~
📚Vocabulary
~つもりです
Dự định
~予定です
~よていです
Kế hoạch