Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
6. Phỏng vấn - Phỏng vấn chuyển việc
Hội thoại N2 bài 6 - Phỏng vấn - Phỏng vấn chuyển việc
💬Dialogue
本日はお忙しい中、面接のお時間をいただきありがとうございます。
Cảm ơn anh đã dành thời gian cho cuộc phỏng vấn ngày hôm nay dù đang rất bận rộn.
いいえ、こちらこそ。では早速ですが、今回の転職のきっかけについてお聞かせください。
Không có gì, tôi cũng vậy. Vậy không để mất thời gian, mời anh chia sẻ về cơ duyên dẫn đến việc chuyển việc lần này.
はい。前職でのプロジェクトの成功を契機に、教育×ITの分野でさらに自分の可能性を広げたいと考えるようになりました。
Vâng. Lấy thành công của dự án ở công ty trước làm cơ duyên (bước ngoặt), tôi đã bắt đầu suy nghĩ về việc muốn mở rộng thêm khả năng của bản thân trong lĩnh vực Giáo dục x IT.
なるほど。市場には教育系サービスが数多くありますが、なぜ弊社なのですか。
Tôi hiểu rồi. Trên thị trường có rất nhiều dịch vụ giáo dục, nhưng tại sao lại là công ty chúng tôi?
御社は単なる学習ツールの提供のみならず、現場に即したトータルソリューションを提案されています。それは、現場の教師の視点に立って格差をなくすという、教育の本質に向き合う姿勢にほかならないと感じ、深く感銘を受けました。
Công ty không chỉ dừng lại ở việc cung cấp công cụ học tập đơn thuần, mà còn đề xuất các giải pháp tổng thể sát với thực tế hiện trường. Tôi cảm thấy đó chính là thái độ đối diện với bản chất của giáo dục — đó là xóa bỏ khoảng cách dựa trên góc nhìn của giáo viên tại hiện trường, và tôi đã rất ấn tượng.
ありがとうございます。これまでの経験の中で、一番の困難は何でしたか。
Cảm ơn anh. Trong những kinh nghiệm từ trước đến nay, điều gì là khó khăn nhất?
大規模なシステム障害です。お客様からのお叱りを受ける中、誠実に対応せざるを得ない状況でしたが、その経験があったからこそ、今では高いレジリエンス(回復力)を身につけられたといっても過言ではありません。
Đó là sự cố hệ thống quy mô lớn. Trong tình cảnh phải đối diện với những lời khiển trách từ khách hàng, dù là tình huống buộc phải xử lý một cách thành thực, nhưng cũng không quá lời khi nói rằng chính nhờ kinh nghiệm đó mà tôi đã rèn luyện được khả năng phục hồi (resilience) cao như hiện nay.
素晴らしいですね。その姿勢があれば、弊社でも即戦力として期待できそうです。
Tuyệt vời quá. Với thái độ đó, chúng tôi có thể kỳ vọng anh sẽ trở thành nhân lực nòng cốt ngay lập tức.
そう仰っていただけて嬉しいです。御社の成長に貢献したいという情熱を抑えずにはいられません。
Tôi rất vui khi được ông nói như vậy. Tôi không thể kìm nén được niềm đam mê muốn đóng góp cho sự phát triển của quý công ty.
貴重なお話をありがとうございました。結果は日を改めてご連絡いたします。
Cảm ơn anh về những chia sẻ quý báu. Kết quả chúng tôi sẽ liên hệ lại vào một ngày khác.
⭐Mẫu câu quan trọng
~を契機に
Dùng để diễn tả một sự việc trở thành bước ngoặt hoặc lý do trực tiếp dẫn đến sự thay đổi lớn sau đó.
~に即して
Dùng để diễn tả việc thực hiện một điều gì đó dựa trên thực tế, kinh nghiệm hoặc quy định.
~にほかならない
Dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng lý do hoặc bản chất của vấn đề chỉ có thể là cái đó, không có cái khác.
~といっても過言ではない
Dùng để nhấn mạnh mức độ đánh giá cao hoặc đặc biệt của một sự việc nào đó.
~ずにはいられない
Dùng để diễn tả một cảm giác hoặc hành động tự phát mà bản thân không thể kiểm soát được.
~のみならず
Dùng để diễn tả ý nghĩa "không chỉ dừng lại ở phạm vi đó mà còn rộng hơn hoặc thêm vào cái khác".
📚Vocabulary
を契機に
をけいきに
nhân cơ hội, lấy ... làm bước ngoặt
のみならず
のみならず
không chỉ... (mà còn)
に即した
にそくした
sát với, phù hợp với (thực tế)
にほかならない
にほかならない
chính là, không gì khác ngoài
過言ではない
かごんではない
không quá lời
抑えずにはいられない
おさえずにはいられない
không thể kìm nén được