Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
17. だって : Thì là vì / Do vì / Chẳng phải vì....

✏️Cấu trúc
文 + だって💡Cách sử dụng
Dùng trong hội thoại thân mật để nêu lý do hoặc biện minh, thường mang sắc thái trẻ con hoặc nũng nịu.
📚Ví dụ
「どうして食べないの?」「だって、お腹がいっぱいなんだもん。」
「Doushite tabenai no?」「Datte, onaka ga ippai na n da mon.」
「Tại sao em không ăn?」「Tại vì em no rồi mà.」
私だってできるよ。
Watashi datte dekiru yo.
Ngay cả tôi cũng làm được mà.
だって、忙しかったんだよ。
Datte, isogashikatta n da yo.
Thì là vì tôi bận quá mà.
子供だって知っている。
Kodomo datte shitte iru.
Ngay cả trẻ con cũng biết.
だって、知らなかったんだもの。
Datte, shiranakatta n da mono.
Tại vì em có biết đâu.
いくら好きだって、毎食は無理だよ。
Ikura suki datte, maishoku wa muri da yo.
Dù có thích đến mấy thì bữa nào cũng ăn thì không thể nào.
「行かないの?」「だって、雨だよ。」
「Ikanai no?」「Datte, ame da yo.」
「Không đi à?」「Thì tại trời đang mưa mà.」
偽物だっていいよ。綺麗なら。
Nisemono datte ii yo. Kirei nara.
Dù là đồ giả cũng được, miễn là đẹp.
彼だって言ってたでしょ。
Kare datte itteta desho.
Chẳng phải anh ấy cũng đã nói thế sao.
だって、怖いんだもん。
Datte, kowai n da mon.
Thì tại vì em sợ mà.