Chủ đề N2

N2 1241Ngữ pháp

17. だって : Thì là vì / Do vì / Chẳng phải vì....

Grammar card for 17. だって

✏️Cấu trúc

文 + だって

💡Cách sử dụng

Dùng trong hội thoại thân mật để nêu lý do hoặc biện minh, thường mang sắc thái trẻ con hoặc nũng nịu.

📚Ví dụ

1

「どうして食べないの?」「だって、お腹がいっぱいなんだもん。」

「Doushite tabenai no?」「Datte, onaka ga ippai na n da mon.」

「Tại sao em không ăn?」「Tại vì em no rồi mà.」

2

私だってできるよ。

Watashi datte dekiru yo.

Ngay cả tôi cũng làm được mà.

3

だって、忙しかったんだよ。

Datte, isogashikatta n da yo.

Thì là vì tôi bận quá mà.

4

子供だって知っている。

Kodomo datte shitte iru.

Ngay cả trẻ con cũng biết.

5

だって、知らなかったんだもの。

Datte, shiranakatta n da mono.

Tại vì em có biết đâu.

6

いくら好きだって、毎食は無理だよ。

Ikura suki datte, maishoku wa muri da yo.

Dù có thích đến mấy thì bữa nào cũng ăn thì không thể nào.

7

「行かないの?」「だって、雨だよ。」

「Ikanai no?」「Datte, ame da yo.」

「Không đi à?」「Thì tại trời đang mưa mà.」

8

偽物だっていいよ。綺麗なら。

Nisemono datte ii yo. Kirei nara.

Dù là đồ giả cũng được, miễn là đẹp.

9

彼だって言ってたでしょ。

Kare datte itteta desho.

Chẳng phải anh ấy cũng đã nói thế sao.

10

だって、怖いんだもん。

Datte, kowai n da mon.

Thì tại vì em sợ mà.

📖Ngữ pháp liên quan