Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
14. Rắc rối khi sử dụng đồ gia dụng
Hội thoại N3 bài 14 - Rắc rối khi sử dụng đồ gia dụng
💬Dialogue
ちょっと、あなた!またテレビをつけっ放しにして寝てたでしょ。
Này anh ơi! Anh lại cứ để tivi bật nguyên (shippanashi) như thế rồi ngủ phải không.
うーん...。ごめん、ニュースを見ていたら、いつの間にか寝ちゃったみたいだ。
Ưm... Xin lỗi em, anh đang xem tin tức thì không biết từ lúc nào đã ngủ thiếp đi mất.
電気代がもったいないじゃない。それから、洗濯機も終わったのに放置しっ放しよ。
Tiền điện lãng phí quá đi mất. Thêm nữa là máy giặt cũng xong rồi mà anh cứ để mặc (shippanashi) đó kìa.
あ、そうだ。干すのを忘れてた。
À đúng rồi. Anh quên chưa phơi.
せっかく洗ったのに、これじゃあシワだらけになっちゃうわよ。
Cất công giặt vậy mà cứ thế này thì sẽ đầy (darake) vết nhăn cho mà xem.
すぐにやるよ。でもさ、この洗濯機、最近変な音がしない?
Anh làm ngay đây. Nhưng mà này, cái máy giặt này dạo này không thấy có tiếng động lạ sao?
そうなのよ。脱水の時にガタガタって。もう10年も使い切ったから、寿命かもしれないわね。
Đúng thế đấy ạ. Lúc vắt nó cứ kêu lạch cạch. Vì mình cũng đã dùng hết mức (tsukaikiru) suốt 10 năm rồi nên có lẽ đã đến tuổi thọ rồi nhỉ.
確かに、10年も使えばわけだよね。そろそろ買い替え時かな。
Xác thực là dùng suốt 10 năm thì cũng phải thôi (wake da). Có lẽ cũng đến lúc thay cái mới rồi.
新しいモデルは省エネ機能も充実しているし、長い目で見れば安上がりになるはずよ。
Model mới có nhiều chức năng tiết kiệm năng lượng, nếu tính đường dài thì chắc chắn sẽ rẻ hơn đấy.
よし、週末に家電量販店へ見に行こう。
Được rồi, cuối tuần mình cùng đi siêu thị điện máy xem sao nhé.
⭐Mẫu câu quan trọng
〜っぱなし(しっ放し)
Cứ để nguyên / Giữ nguyên trạng thái ~
〜だらけ
Đầy ~ / Toàn là ~
〜切る(使い切った)
Làm ~ toàn bộ / Làm cạn kiệt
〜わけだ
Thảo nào / Hèn chi / Đương nhiên là ~
〜はずだ
Chắc chắn là ~
❓Questions
妻は何に対して怒っていますか。
洗濯機を放置すると、どのような問題が起きますか。
洗濯機の状態について、どのような説明がありましたか。
夫は「寿命」についてどのように反応しましたか。
新しいモデルを買うメリットについて、妻は何と言いましたか。
📚Vocabulary
つけっ放し
つけっぱなし
cứ để bật nguyên (không tắt)
もったいない
lãng phí
放置
ほううち
để mặc, bỏ mặc
シワ
vết nhăn
脱水
だっすい
vắt nước (ở máy giặt)
寿命
じゅみょう
tuổi thọ
省エネ
しょうえね
tiết kiệm năng lượng
安上がり
やすあがり
rẻ, tiết kiệm chi phí