Chủ đề N3

N3 514🗣 Conversation

4. Giao tiếp tại bệnh viện

Hội thoại N3 bài 4 - Giao tiếp tại bệnh viện

💬Dialogue

A

今日はどうされましたか。

Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

数日前から喉が痛くて、微熱があるんです。

Từ mấy ngày trước tôi đã bị đau họng và hơi sốt nhẹ.

B
A

他に症状はありますか。咳や鼻水はどうですか。

Bạn có triệu chứng nào khác không? Ho hay sổ mũi thì thế nào?

時々激しい咳が出ます。鼻水も少し。あと、倦怠感がひどくて、仕事に集中できないんです。

Thỉnh thoảng tôi bị ho dữ dội. Cũng có một chút sổ mũi. Thêm nữa là cảm giác mệt mỏi rã rời, tôi không thể tập trung vào công việc được.

B
A

なるほど。インフルエンザの可能性もありますので、検査をしてみましょう。

Ra là vậy. Có khả năng là bị cúm nên chúng ta hãy làm xét nghiệm xem sao.

検査はどのくらい時間がかかりますか。

Xét nghiệm mất bao lâu ạ?

B
A

15分ほどで結果が出ます。それまではあちらの待合室でお待ちください。

Kết quả sẽ có sau khoảng 15 phút. Cho đến lúc đó vui lòng đợi ở phòng chờ đằng kia.

A

結果ですが、インフルエンザではありませんでした。ただの風邪のようです。

Về kết quả thì không phải là bị cúm đâu. Có vẻ chỉ là cảm thông thường thôi.

ああ、よかったです。薬を飲めば数日で治りますか。

Ôi, may quá. Uống thuốc thì sau vài ngày sẽ khỏi chứ ạ?

B
A

はい。解熱剤と咳止めを処方しておきます。安静にして、水分を十分に摂ってください。もし数日経っても熱が下がらない場合は、再度受診してください。

Vâng. Tôi sẽ kê đơn thuốc hạ sốt và thuốc giảm ho cho bạn. Hãy nghỉ ngơi yên tĩnh và uống đủ nước. Nếu sau vài ngày mà vẫn không hạ sốt thì hãy đến khám lại nhé.

Mẫu câu quan trọng

どうされましたか

Bạn bị làm sao vậy? / Bạn cảm thấy thế nào?

〜が痛くて、〜があるんです

Tôi bị đau ~ và có biểu hiện ~

他に〜はありますか

Bạn có ~ nào khác không?

〜の可能性もありますので、〜ましょう

Vì cũng có khả năng là ~, nên chúng ta hãy ~

〜にして、〜を摂ってください

Hãy giữ ~ và nạp ~ vào cơ thể

Questions

1

患者はどのような症状を訴えていますか。

A.お腹が痛い
B.喉の痛みと微熱、咳、倦怠感
C.足が痛い
D.目が赤い
2

検査の結果はどうでしたか。

A.インフルエンザだった
B.大きな病気だった
C.ただの風邪だった
D.何も異常はなかった
3

医者はどのようなアドバイスをしましたか。

A.運動をすること
B.すぐに仕事をすること
C.安静にして水分を摂ること
D.お風呂に入らないこと
4

検査の結果が出るまで、どこで待つことになりましたか。

A.診察室の中
B.病院の外
C.待合室
D.薬局
5

熱が下がらない場合はどうするように言われましたか。

A.我慢する
B.再度受診する
C.救急車を呼ぶ
D.運動する

📚Vocabulary

微熱

びねつ

sốt nhẹ

症状

しょうじょう

triệu chứng

倦怠感

けんたいかん

cảm giác mệt mỏi, uể oải

検査

けんさ

kiểm tra, xét nghiệm

待合室

まちあいしつ

phòng chờ

解熱剤

げねつざい

thuốc hạ sốt

処方

しょほう

kê đơn

安静

あんせい

nghỉ ngơi tĩnh dưỡng

💬Hội thoại liên quan