Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
17. Rắc rối trên chuyến bay
Hội thoại N3 bài 17 - Rắc rối trên chuyến bay
💬Dialogue
すみません、機内食のことでお伺いしたいんですが。
Xin lỗi, tôi muốn hỏi một chút về suất ăn trên máy bay.
はい、いかがなさいましたか。
Vâng, quý khách cần gì ạ?
事前にベジタリアン用の食事を頼んでいたはずなのに、肉料理が出てきたんです。
Đáng lẽ là tôi đã đặt trước suất ăn chay rồi, vậy mà họ lại đưa ra món thịt.
大変失礼いたしました。すぐに確認してまいりますので、少々お待ちください。
Vô cùng xin lỗi quý khách. Tôi sẽ đi kiểm tra ngay, xin quý khách vui lòng đợi một chút.
お待たせいたしました。こちらの不手際で、他のお客様のものと入れ替わってしまったようです。
Xin lỗi vì đã để quý khách phải đợi. Do sơ suất bên chúng tôi nên có vẻ suất ăn đã bị đổi nhầm với hành khách khác ạ.
困りますね。もう離陸してから一時間以上経っているのに。
Thật là rắc rối quá. Đã hơn một tiếng kể từ khi (kara) cất cánh rồi mà.
重ねてお詫び申し上げます。すぐにご希望の食事をご用意いたします。
Một lần nữa chúng tôi xin chân thành cáo lỗi. Chúng tôi sẽ chuẩn bị ngay suất ăn theo yêu cầu của quý khách.
それから、イヤホンも壊れているみたいで、音が片方しか聞こえないんです。
Thêm nữa là tai nghe cũng có vẻ bị hỏng, tôi chỉ nghe được một bên thôi.
左様でございますか。新しいものと交換させていただきますね。
Ra là vậy ạ. Tôi sẽ đổi cho quý khách cái mới ngay ạ.
旅行のたびに、何かしらトラブルに遭う気がします。
Cứ mỗi lần (tabi ni) đi du lịch, tôi lại có cảm giác mình gặp phải rắc rối gì đó.
お客様のご期待に沿えるよう、全力で対応させていただきます。
Để đáp lại (ni soeru you) sự kỳ vọng của quý khách, chúng tôi sẽ nỗ lực hết mình để xử lý ạ。
⭐Mẫu câu quan trọng
〜はずなのに
Đáng lẽ ra phải ~ vậy mà / thế mà
〜てから
Sau khi ~ / Kể từ khi ~
重ねて(かさねて)
Một lần nữa / Thêm một lần nữa
〜たびに
Cứ mỗi lần ~ / Hễ ~ là lại
ご〜に沿う(そえる)** (Đáp ứng / Làm theo (kỳ vọng, yêu cầu))
❓Questions
客はどのような食事を事前に頼んでいましたか。
なぜ間違った食事が配られたのですか。
イヤホンにはどのような不具合がありましたか。
客は旅行についてどのような感想を述べましたか。
CAはトラブルに対してどのような姿勢を示しましたか。
📚Vocabulary
機内食
きないしょく
suất ăn máy bay
不手際
ふてぎわ
sơ suất, vụng về
入れ替わる
いれかわる
bị đổi nhầm, thay thế
離陸
りりく
cất cánh
お詫び
おわび
lời xin lỗi
不具合
ふぐあい
hỏng hóc, lỗi
期待に沿う
きたいにそう
đáp ứng kỳ vọng
機内
きない
trong khoang máy bay