
Sức mạnh của Động từ ghép N3
Một trong những lý do khiến "tiếng Nhật sách giáo khoa" của bạn nghe thiếu tự nhiên là vì bạn chỉ dùng động từ đơn. Người Nhật rất thích ghép 2 động từ lại với nhau (Động từ A + Động từ B) để tạo ra một sắc thái hình ảnh cụ thể hơn. Đó gọi là Fukugou Doushi (Động từ ghép).
Hôm nay chúng ta sẽ chinh phục 4 đuôi ghép quan trọng nhất N3.
1. V-masu + 込む (Komu) - Vào sâu / Kỹ càng
- Nghĩa đen: Đi vào bên trong (Hako ni ireru - Cho vào hộp).
- Nghĩa bóng N3: Làm cái gì đó một cách chuyên tâm, say sưa, hoặc trạng thái chìm sâu vào bên trong không thoát ra được.
Ví dụ đắt giá:
- Kangaeru (Nghĩ) -> Kangaekomu (Trầm tư suy nghĩ/Nghĩ nát óc): Không chỉ là nghĩ, mà là chìm đắm vào suy nghĩ, thường là bế tắc.
- Neru (Ngủ) -> Nekomu (Ngủ li bì): Thường dùng khi bị ốm nằm liệt giường, không dậy được.
- Oshieru (Dạy) -> Oshiekomu (Dạy dỗ kỹ lưỡng): Huấn luyện ai đó cho đến khi ngấm vào người (như dạy thú, dạy nghề).
2. V-masu + 出す (Dasu) - Bất chợt / Bắt đầu
- Nghĩa gốc: Lấy ra / Đi ra.
- Nghĩa N3: Một hành động xảy ra đột ngột từ con số 0, hoặc sự bộc phát cảm xúc từ bên trong ra bên ngoài.
Ví dụ đắt giá:
- Warau (Cười) -> Waraidasu (Bật cười/Cười phá lên): Đang im lặng tự nhiên cười ồ lên.
- Furu (Rơi) -> Furidasu (Đổ mưa): Trời đang tạnh tự nhiên mưa rào xuống.
- Naku (Khóc) -> Nakidasu (Bật khóc): Cảm xúc vỡ òa ùa ra ngoài.
3. V-masu + 直す (Naosu) - Làm lại (Re-do)
- Nghĩa: Sửa lại cho đúng, làm lại một lần nữa. Tương đương tiền tố "Re-" trong tiếng Anh.
Ví dụ đắt giá:
- Kaku (Viết) -> Kakinaosu (Viết lại): Viết sai rồi, viết bản khác đi.
- Miru (Nhìn) -> Minaosu (Đánh giá lại/Xem xét lại):
- Nghĩa bóng: "Tớ đã nhìn nhận lại cậu rồi đấy!" (Trước đây tưởng cậu kém, giờ thấy cậu giỏi -> Thay đổi cái nhìn).
- Kangaeru (Nghĩ) -> Kangaenaosu (Suy nghĩ lại): Đừng vội quyết định, hãy nghĩ lại đi.
4. V-masu + 切る (Kiru) - Hết sạch / Cực hạn
- Nghĩa gốc: Cắt.
- Nghĩa N3: Làm xong 100% không còn sót lại gì, hoặc trạng thái đạt đến giới hạn.
Ví dụ đắt giá:
- Tsukau (Dùng) -> Tsukaikiru (Dùng hết sạch): Tiền lương tháng này tiêu sạch sành sanh rồi.
- Tsukareru (Mệt) -> Tsukarekiru (Kiệt sức/Mệt đứt hơi): Mệt đến mức không còn chút sức lực nào (Cắt đứt nguồn năng lượng).
- Shinjiru (Tin) -> Shinjikiru (Tin tưởng hoàn toàn): Không một chút nghi ngờ.
Lời kết
Thay vì nói "Mưa bắt đầu rơi" (Ame ga hajimeta), hãy nói "Ame ga furidashita". Thay vì nói "Tôi rất mệt" (Totemo tsukareta), hãy nói "Tsukarekitta". Tiếng Nhật của bạn sẽ "sang" hơn rất nhiều đấy!
1.044 lượt xem