Chủ đề N2

✍️

Ngữ pháp N2

Danh sách các bài học ngữ pháp

N2

1. あげく

Cuối cùng thì... / Làm ~ nhưng rốt cuộc...

Vた + あげく(に) / Nの + あげく(に) Diễn tả kết quả của một quá trình kéo dài, vất vả, nhưng kết cục lại không tốt, tiêu cực.

N2

2. あまり

Quá... / Vì quá...

Vる / Nの + あまり Dùng để diễn tả một mức độ cực đoan của cảm xúc hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả (thường là không tốt hoặc không bình thường).

N2

3. あるいは

Hoặc là... / Có lẽ là...

N + あるいは + N / 文 + あるいは + 文 Dùng để nối các lựa chọn (cái này hoặc cái kia). Cũng có thể dùng với nghĩa "có lẽ" (tương tự もしかすると).

N2

4. ばかりだ

Cứ... (xu hướng xấu) / Toàn là...

Vる + ばかりだ Diễn tả sự biến đổi theo một chiều hướng (thường là xấu đi).

N2

5. ばかりか

Không chỉ... mà còn...

N / V / A + ばかりか Diễn tả không chỉ dừng lại ở A, mà còn có cả B (thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn だけでなく).

N2

6. ばかりに

Chỉ vì...

V / A / Nである + ばかりに Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, hối tiếc. "Chỉ vì một lý do nhỏ mà dẫn đến hậu quả lớn".

N2

7. ばかりはいられない

Không thể cứ mãi... / Không thể chỉ... được

Vて + ばかりはいられない Diễn tả ý "không thể tiếp tục trạng thái/hành động đó mãi được" vì hoàn cảnh không cho phép.

N2

8. べきではない

Không nên...

Vる + べきではない Diễn tả lời khuyên hoặc quan điểm rằng việc đó là không đúng, không thích hợp.

N2

9. ちなみに

Nhân tiện / Tiện đây...

文 + ちなみに + 文 Dùng để thêm thông tin phụ vào vấn đề vừa nói trước đó. Thường dùng trong cung cấp thông tin thêm.

N2

10. ちっとも~ない

Không... một chút nào / Hoàn toàn không...

ちっとも + Vない / Aくない Dùng để phủ định mạnh mẽ. Tương đương với "sukoshi mo...nai".

N2

11. だが

Nhưng / Thế nhưng...

文1. だが 文2. Dùng để nối hai câu có ý nghĩa trái ngược nhau, mang tính chất trang trọng hơn "demo" hoặc "dakedo".

N2

12. だけあって

Quả đúng là / Xứng đáng với...

N + だけあって / V-plain + だけあって Dùng để khen ngợi điều gì đó xứng đáng với danh tiếng, nỗ lực hoặc một đặc điểm nào đó.

N2

13. だけましだ

Kể cũng còn may / Vẫn còn tốt chán...

V-plain + だけましだ / Adj + だけましだ Dùng để diễn tả sự an ủi rằng dù tình hình không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn là những trường hợp tồi tệ khác.

N2

14. だけに

Chính vì... nên lại càng...

N + だけに / V-plain + だけに Dùng để nhấn mạnh rằng do có một lý do đặc biệt nên kết quả/trạng thái sau đó càng trở nên rõ rệt hơn.

N2

15. だけは

Những gì cần... thì đã... rồi / Hết mức có thể

V-plain + だけは + V (cùng một động từ) Dùng để diễn tả việc đã làm hết những gì có thể làm, dù kết quả có ra sao thì cũng đã cố gắng rồi.

N2

16. だらけ

Đầy / Toàn là (thường mang nghĩa tiêu cực)

N + だらけ Dùng để chỉ một bề mặt bị bao phủ bởi thứ gì đó bẩn hoặc không mong muốn (bùn, nợ, lỗi sai).

N2

17. だって

Thì là vì / Do vì / Chẳng phải vì...

文 + だって Dùng trong hội thoại thân mật để nêu lý do hoặc biện minh, thường mang sắc thái trẻ con hoặc nũng nịu.

N2

18. ~てでも

Cho dù... vẫn phải / Dù có phải... cũng muốn

V-te + でも Diễn tả quyết tâm cực độ, sẵn sàng làm một việc khó khăn hoặc không mong muốn để đạt được mục đích.

N2

19. でならない

Rất / Thực sự / Không chịu nổi...

V-te + ならない / Adj-i -> くてならない / Adj-na -> でならない Dùng để diễn tả những cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể nảy sinh một cách tự nhiên mà người nói không thể kiềm chế được.

N2

20. ではないか

Hãy cùng / Sao không / Chẳng phải là... sao

V-volitional + ではないか / N + ではないか 1. Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm gì đó (thường dùng bởi nam giới hoặc người lớn tuổi). 2. Dùng để đưa ra một phán đoán hoặc khẳng định một sự thật hiển nhiên.

...