Chủ đề N2

N2 650Ngữ pháp

2. あまり : Quá... / Vì quá....

Grammar card for 2. あまり

✏️Cấu trúc

Vる / Nの + あまり

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một mức độ cực đoan của cảm xúc hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả (thường là không tốt hoặc không bình thường).

📚Ví dụ

1

嬉しさのあまり、泣いてしまった。

Ureshisa no amari, naite shimatta.

Vì quá vui sướng nên tôi đã khóc.

2

驚きのあまり、声が出なかった。

Odoroki no amari, koe ga denakatta.

Vì quá ngạc nhiên nên không thốt nên lời.

3

忙しさのあまり、食事をするのを忘れていた。

Isogashisa no amari, shokuji wo suru no wo wasurete ita.

Vì quá bận rộn nên tôi quên cả ăn.

4

彼は怒りのあまり、震えていた。

Kare wa ikari no amari, furuete ita.

Anh ấy run lên vì quá giận dữ.

5

心配のあまり、昨夜は眠れなかった。

Shinpai no amari, sakuya wa nemurenakatta.

Vì quá lo lắng nên tối qua tôi không ngủ được.

6

緊張のあまり、頭が真っ白になった。

Kinchou no amari, atama ga masshiro ni natta.

Vì quá căng thẳng nên đầu óc tôi trống rỗng.

7

彼女は悲しみのあまり、食事も喉を通らない。

Kanojo wa kanashimi no amari, shokuji mo nodo wo tooranai.

Vì quá đau buồn nên cô ấy nuốt không trôi cơm.

8

急ぐあまり、鍵をかけるのを忘れた。

Isogu amari, kagi wo kakeru no wo wasureta.

Vì quá vội nên tôi quên khóa cửa.

9

感激のあまり、言葉を失った。

Kangeki no amari, kotoba wo ushinatta.

Vì quá cảm kích nên tôi không nói nên lời.

10

熱中するあまり、周りが見えなくなる。

Necchuu suru amari, mawari ga mienaku naru.

Vì quá mải mê nên không còn để ý xung quanh.

📖Ngữ pháp liên quan