Chủ đề N2

N2 1433Ngữ pháp

5. ばかりか : Không chỉ... mà còn....

Grammar card for 5. ばかりか

✏️Cấu trúc

N / V / A + ばかりか

💡Cách sử dụng

Diễn tả không chỉ dừng lại ở A, mà còn có cả B (thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn だけでなく).

📚Ví dụ

1

彼は漢字ばかりか、平仮名も書けない。

Kare wa kanji bakarika, hiragana mo kakenai.

Anh ta không chỉ Hán tự, mà ngay cả Hiragana cũng không viết được.

2

この薬は効かないばかりか、副作用もある。

Kono kusuri wa kikanai bakarika, fukusayou mo aru.

Thuốc này không những không hiệu quả mà còn có tác dụng phụ.

3

その店は味が悪いばかりか、店員の態度もひどい。

Sono mise wa aji ga warui bakarika, tenin no taido mo hidoi.

Quán đó không chỉ vị dở mà thái độ nhân viên cũng tệ.

4

友達ばかりか、親兄弟にも反対された。

Tomodachi bakarika, oya kyoudai nimo hantai sareta.

Không chỉ bạn bè mà ngay cả cha mẹ anh em cũng phản đối.

5

昨日は風ばかりか、雨も強かった。

Kinou wa kaze bakarika, ame mo tsuyokatta.

Hôm qua không chỉ gió mà mưa cũng rất to.

6

あの人は自分のことばかりか、他人のことまで心配している。

Ano hito wa jibun no koto bakarika, tanin no koto made shinpai shite iru.

Người đó không chỉ lo chuyện của mình mà còn lo cả chuyện người khác.

7

彼は遅刻したばかりか、宿題も忘れた。

Kare wa chikoku shita bakarika, shukudai mo wasureta.

Anh ta không chỉ đi muộn mà còn quên bài tập.

8

喉が痛いばかりか、熱も出てきた。

Nodo ga itai bakarika, netsu mo dete kita.

Không chỉ đau họng mà tôi còn bị sốt.

9

この部屋は狭いばかりか、日当たりも悪い。

Kono heya wa semai bakarika, hiatari mo warui.

Căn phòng này không chỉ chật mà ánh sáng cũng kém.

10

彼は英語ばかりか、中国語も話せるそうだ。

Kare wa eigo bakarika, chuugokugo mo hanaseru souda.

Nghe nói anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn cả tiếng Trung.

📖Ngữ pháp liên quan