Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

6. ばかり : Toàn là / Chỉ là / Lúc nào cũng.

Grammar card for 6. ばかり

✏️Cấu trúc

N + ばかり / Vて + ばかり (いる)

💡Cách sử dụng

Dùng để phàn nàn về việc một hành động, sự vật lặp đi lặp lại quá nhiều, gây khó chịu.

📚Ví dụ

1

彼は文句ばかり言っている。

Kare wa monku bakari itteiru.

Anh ta lúc nào cũng toàn phàn nàn.

2

甘いものばかり食べていると太るよ。

Amai mono bakari tabeteiru to futoru yo.

Toàn ăn đồ ngọt thì sẽ béo đấy.

3

遊んでばかりいないで勉強しなさい。

Asonde bakari inaide benkyou shinasai.

Đừng có suốt ngày chơi bời thế, học đi.

4

最近、雨ばかり降っている。

Saikin, ame bakari futteiru.

Dạo này trời toàn mưa.

5

弟はゲームばかりしている。

Otouto wa geemu bakari shiteiru.

Em trai tôi toàn chơi game.

6

肉ばかり食べないで野菜も食べなさい。

Niku bakari tabenaide yasai mo tabenasai.

Đừng chỉ ăn thịt mãi thế, ăn rau vào.

7

彼女はブランド品ばかり買っている。

Kanojo wa burando hin bakari katteiru.

Cô ấy toàn mua đồ hiệu.

8

テレビばかり見ていると目が悪くなるよ。

Terebi bakari miteiru to me ga waruku naru yo.

Xem tivi suốt thế mắt sẽ kém đi đấy.

9

嘘ばかりつく人は信用されない。

Uso bakari tsuku hito wa shinyou sarenai.

Người toàn nói dối sẽ không được tin tưởng.

10

寝てばかりいないで手伝ってよ。

Nete bakari inaide tetsudatte yo.

Đừng có ngủ suốt thế, giúp tôi một tay đi.

📖Ngữ pháp liên quan