Chủ đề N2

N2 469Ngữ pháp

7. ばかりはいられない : Không thể cứ mãi... / Không thể chỉ... được.

Grammar card for 7. ばかりはいられない

✏️Cấu trúc

Vて + ばかりはいられない

💡Cách sử dụng

Diễn tả ý "không thể tiếp tục trạng thái/hành động đó mãi được" vì hoàn cảnh không cho phép.

📚Ví dụ

1

もう子供ではないのだから、遊んでばかりはいられない。

Mou kodomo dewa nai no dakara, asonde bakari wa irarenai.

Đã không còn là trẻ con nữa nên không thể cứ chơi bời mãi được.

2

悲しんでばかりはいられない。

Kanashinde bakari wa irarenai.

Tôi không thể cứ đau buồn mãi được.

3

いつまでも待ってばかりはいられない。

Itsumade mo matte bakari wa irarenai.

Không thể cứ đợi mãi được.

4

人の頼ってばかりはいられない。

Hito no tayotte bakari wa irarenai.

Không thể cứ dựa dẫm vào người khác mãi được.

5

失敗を悔やんでばかりはいられない。

Shippai wo kuyande bakari wa irarenai.

Không thể cứ hối hận về thất bại mãi được.

6

感心してばかりはいられない。

Kanshin shite bakari wa irarenai.

Không thể cứ đứng đó mà thán phục mãi được (phải hành động thôi).

7

文句を言ってばかりはいられない。

Monku wo itte bakari wa irarenai.

Không thể cứ phàn nàn mãi được.

8

試験が近いので、休んでばかりはいられない。

Shiken ga chikai node, yasunde bakari wa irarenai.

Vì sắp thi nên không thể cứ nghỉ ngơi mãi được.

9

夢を見てばかりはいられない。

Yume wo mite bakari wa irarenai.

Không thể cứ mơ mộng mãi được.

10

落ち込んでばかりはいられない。

Ochikonde bakari wa irarenai.

Không thể cứ suy sụp mãi được.

📖Ngữ pháp liên quan