Chủ đề N2

N2 1252Ngữ pháp

176. ていられない : Không thể làm gì đó... (do áp lực thời gian hoặc tình huống).

Grammar card for 176. ていられない

✏️Cấu trúc

V-te + いられない

💡Cách sử dụng

Diễn tả việc không thể tiếp tục trạng thái hiện tại vì có việc quan trọng hơn hoặc tình thế đang khẩn cấp.

📚Ví dụ

1

もうすぐ試験なので、遊んでいられない。

Mou sugu shiken node, asonde irarenai.

Sắp thi rồi nên không thể cứ chơi bời mãi được.

2

忙しくて、のんびりとお茶を飲んでいられない。

Isogashikute, nonbiri to ocha wo nonde irarenai.

Bận quá nên không thể cứ thong thả uống trà thế này được.

3

仕事がたまっているので、休んではいられない。

Shigoto ga tamatte iru node, yasunde wa irarenai.

Công việc chất đống lên rồi nên không thể nghỉ ngơi được.

4

これ以上、黙って見ていられない。

Kore ijou, damatte mite irarenai.

Sự việc thế này thì không thể im lặng đứng nhìn thêm được nữa.

5

時間がないから、迷っていられない。

Jikan ga nai kara, mayotte irarenai.

Không có thời gian nên chẳng thể cứ phân vân mãi được.

6

文句ばかり言っていられない。自分でやるしかない。

Monku bakari itte irarenai. Jibun de yaru shikanai.

Không thể cứ ngồi than phiền mãi được. Phải tự mình làm thôi.

7

明日は早いので、遅くまで起きていられない。

Ashita wa hayai node, oso ku made okite irarenai.

Mai phải dậy sớm nên không thể thức khuya được.

8

そんな悠長なことは言っていられない状況だ。

Sonna yuuchou na koto wa itte irarenai joukyou da.

Tình hình này không phải lúc để nói những chuyện thong dong như thế.

9

彼との将来を考えると、のんきに笑っていられない。

Kare to no shourai wo kangaeru to, nonki ni waratte irarenai.

Nghĩ về tương lai với anh ấy thì không thể cứ cười vô tư lự thế này được.

10

子供が泣いているので、このまま放置してはいられない。

Kodomo ga naite iru node, kono mama houchi shite wa irarenai.

Con đang khóc nên không thể cứ để mặc thế này được.

📖Ngữ pháp liên quan