Chủ đề N2

N2 1037Ngữ pháp

175. たまらない : Không chịu được / Cực kỳ....

Grammar card for 175. たまらない

✏️Cấu trúc

V-te + たまらない / Adj-i (bỏ i) + くてたまらない / Adj-na + でたまらない

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ đến mức không thể kìm nén hoặc chịu đựng được.

📚Ví dụ

1

のどが渇いてたまらない。

Nodo ga kawaite tamaranai.

Khát nước không chịu nổi.

2

合格できて、嬉しくてたまらない。

Goukaku dekite, ureshikute tamaranai.

Đã đỗ rồi, vui sướng không biết để đâu cho hết.

3

故郷の両親に会いたくてたまらない。

Kokyou no ryoushin ni aitakute tamaranai.

Nhớ ba mẹ ở quê không chịu nổi.

4

寒くてたまらないので、暖房をつけた。

Samukute tamaranai node, danbou wo tsuketa.

Lạnh không chịu được nên tôi đã bật máy sưởi.

5

彼の態度に腹が立ってたまらない。

Kare no taido ni hara ga tatte tamaranai.

Bực mình với thái độ của anh ta không chịu nổi.

6

一人でいると寂しくてたまらなくなる。

Hitori de iru to sabishikute tamaranaku naru.

Ở một mình thấy cô đơn không chịu nổi.

7

このケーキ、美味しそうでたまらない。

Kono keeki, oishisou de tamaranai.

Cái bánh này trông ngon cực kỳ luôn.

8

心配でたまらず、彼女に電話した。

Shinpai de tamarazu, kanojo ni denwa shita.

Lo lắng không chịu được nên tôi đã gọi điện cho cô ấy.

9

最近、眠くてたまらない日が多い。

Saikin, nemukute tamaranai hi ga ooi.

Dạo này có nhiều ngày buồn ngủ không chịu nổi.

10

恋人に振られて、悲しくてたまらない。

Koibito ni furarete, kanashikute tamaranai.

Bị người yêu đá nên buồn không tả xiết.

📖Ngữ pháp liên quan