Chủ đề N2

N2 244Ngữ pháp

173. 直ちに : Ngay lập tức....

Grammar card for 173. 直ちに

✏️Cấu trúc

直ちに + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay tức khắc mà không có sự trì hoãn nào.

📚Ví dụ

1

事故の知らせを聞いて、直ちに現場へ向かった。

Jiko no shirase wo kiite, tadachi ni genba e mukatta.

Ngay khi nghe tin về vụ tai nạn, tôi đã lập tức lên đường đến hiện trường.

2

不備が見つかった場合は、直ちにご連絡ください。

Fubi ga mitsukatta baai wa, tadachi ni go-renraku kudasai.

Trong trường hợp phát hiện sai sót, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay lập tức.

3

この問題は、直ちに解決する必要がある。

Kono mondai wa, tadachi ni kaiketsu suru hitsuyou ga aru.

Vấn đề này cần phải được giải quyết ngay lập tức.

4

地震が発生したら、直ちに火を消してください。

Jishin ga hassei shitara, tadachi ni hi wo keshite kudasai.

Khi có động đất xảy ra, hãy lập tức tắt lửa.

5

社長の命令により、作戦は直ちに中止された。

Shachou no meirei ni yori, sakusen wa tadachi ni chuushi sareta.

Theo lệnh của giám đốc, chiến dịch đã lập tức bị hủy bỏ.

6

体調が悪いときは、直ちに医師の診断を受けてください。

Taichou ga warui toki wa, tadachi ni ishi no shindan wo ukete kudasai.

Khi cảm thấy không khỏe, hãy lập tức đi khám bác sĩ.

7

警察は直ちに捜査を開始した。

Keisatsu wa tadachi ni sousa wo kaishi shita.

Cảnh sát đã lập tức bắt đầu cuộc điều tra.

8

異常を感じたら、直ちにボタンを押してください。

Ijou wo kanjitara, tadachi ni botan wo oshite kudasai.

Nếu cảm thấy có gì bất thường, hãy nhấn nút ngay lập tức.

9

彼は命令を直ちに実行に移した。

Kare wa meirei wo tadachi ni jikkou ni utsushita.

Anh ấy đã lập tức triển khai mệnh lệnh thành hành động.

10

火災警報が鳴ったら、直ちに避難してください。

Kasai keihou ga nattara, tadachi ni hinan shite kudasai.

Khi chuông báo cháy reo, hãy lập tức sơ tán.

📖Ngữ pháp liên quan