Chủ đề N2

N2 777Ngữ pháp

172. たところ : Khi/sau khi... (thì thấy kết quả).

Grammar card for 172. たところ

✏️Cấu trúc

V-ta + ところ

💡Cách sử dụng

Diễn tả sau khi làm một việc gì đó thì nhận được một kết quả hoặc nhận ra một điều gì đó.

📚Ví dụ

1

先生に相談したところ、快く引き受けてくださった。

Sensei ni soudan shita tokoro, kokoroyoku hikiukete kudasatta.

Khi tôi bàn bạc với thầy, thầy đã vui vẻ nhận lời.

2

調べてみたところ、意外な事実が分かった。

Shirabete mita tokoro, igai na jijitsu ga wakatta.

Sau khi thử tìm hiểu, tôi đã phát hiện ra một sự thật bất ngờ.

3

病院で検査したところ、どこも悪くなかった。

Byouin de kensa shita tokoro, doko mo warukunakatta.

Sau khi kiểm tra ở bệnh viện, kết quả là không có chỗ nào bất thường cả.

4

電話してみたところ、彼はもう出かけた後だった。

Denwa shite mita tokoro, kare wa mou dekaketa ato datta.

Khi tôi thử gọi điện thì anh ấy đã đi ra ngoài rồi.

5

新しい靴を履いてみたところ、ぴったりだった。

Atarashii kutsu wo haite mita tokoro, pittari datta.

Khi thử đôi giày mới, tôi thấy nó vừa khít.

6

窓を開けたところ、涼しい風が入ってきた。

Mado wo aketa tokoro, suzushii kaze ga haitte kita.

Khi mở cửa sổ, một làn gió mát rượi thổi vào.

7

彼に頼んでみたところ、あっさり断られた。

Kare ni tanonde mita tokoro, assari kotowarareta.

Khi thử nhờ anh ấy, tôi đã bị từ chối một cách dứt khoát.

8

地図を見たところ、道が間違っていることに気づいた。

Chizu wo mita tokoro, michi ga machigatte iru koto ni kizuita.

Khi xem bản đồ, tôi nhận ra mình đã đi nhầm đường.

9

食事制限をしたところ、体重が3キロ減った。

Shokuji seigen wo shita tokoro, taijuu ga san-kiro hetta.

Sau khi thực hiện chế độ ăn kiêng, cân nặng của tôi đã giảm 3kg.

10

「お元気ですか」と手紙を書いたところ、すぐ返事が来た。

"Ogenki desu ka" to tegami wo kaita tokoro, sugu henji ga kita.

Khi viết thư hỏi thăm sức khỏe, tôi đã nhận được hồi âm ngay lập tức.

📖Ngữ pháp liên quan