Chủ đề N2

N2 279Ngữ pháp

191. ところ : Đang lúc / Vừa / Đúng lúc....

Grammar card for 191. ところ

✏️Cấu trúc

V-ru + ところ / V-te iru + ところ / V-ta + ところ

💡Cách sử dụng

Dùng để nhấn mạnh thời điểm chính xác của một hành động: sắp xảy ra, đang diễn ra hoặc vừa mới xong.

📚Ví dụ

1

今、家を出るところです。

Ima, ie wo deru tokoro desu.

Bây giờ tôi chuẩn bị ra khỏi nhà đây.

2

今、ご飯を食べているところです。

Ima, gohan wo tabete iru tokoro desu.

Tôi đang ăn cơm.

3

たった今、駅に着いたところです。

Tatta ima, eki ni tsuita tokoro desu.

Tôi vừa mới tới ga xong.

4

これから勉強するところです。

Kore kara benkyou suru tokoro desu.

Bây giờ tôi chuẩn bị học bài đây.

5

会議が始まるところだ。急ごう。

Kaigi ga hajimaru tokoro da. Isogou.

Cuộc họp sắp bắt đầu rồi. Nhanh chân lên.

6

電話しようと思っていたところへ、彼からかかってきた。

Denwa shiyou to omotte ita tokoro e, kare kara kakatte kita.

Đúng lúc định gọi điện thì anh ấy gọi đến.

7

お忙しいところ、すみません。

Oisogashii tokoro, sumimasen.

Xin lỗi vì đã làm phiền lúc anh đang bận.

8

出かけようとしたところへ、客が来た。

Dekakeyou to shita tokoro e, kyaku ga kita.

Đúng lúc định đi ra ngoài thì có khách đến.

9

危ないところを助けてもらった。

Abunai tokoro wo tasukete moratta.

Tôi đã được cứu thoát đúng lúc nguy kịch.

10

宿題がやっと終わったところだ。

Shukudai ga yatto owatta tokoro da.

Tôi vừa mới xong bài tập về nhà.

📖Ngữ pháp liên quan