Chủ đề N2

N2 1351Ngữ pháp

177. てしょうがない : Không biết phải làm sao / Vô cùng....

Grammar card for 177. てしょうがない

✏️Cấu trúc

V-te / Adj-i (bỏ i) くて / Adj-na + で + しょうがない

💡Cách sử dụng

Giống "tamaranai", dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc cảm giác quá mức.

📚Ví dụ

1

昨日から心配で仕方がない。

Kinou kara shinpai de shikata ga nai.

Từ hôm qua tới giờ tôi lo lắng không yên.

2

暇で、暇でしょうがない。

Hima de, hima de shouganai.

Rảnh, rảnh ơi là rảnh luôn.

3

お腹が空いてしょうがない。

Onaka ga suite shouganai.

Đói bụng quá không chịu nổi.

4

最近、太ってしまって、嫌でたまらない。

Saikin, futotte shimatte, iya de tamaranai.

Dạo này bị béo lên, ghét ơi là ghét.

5

眠くて眠くて、しょうがない。

Nemukute nemukute, shouganai.

Buồn ngủ ơi là buồn ngủ.

6

一人暮らしは、寂しくてしょうがない。

Hitorigurashi wa, sabishikute shouganai.

Sống một mình thấy cô đơn vô cùng.

7

孫が可愛くてしょうがない。

Mago ga kawaikute shouganai.

Đứa cháu đáng yêu không chịu nổi.

8

あの人の話し方は、腹が立ってしょうがない。

Ano hito no hanashikata wa, hara ga tatte shouganai.

Cách nói chuyện của người đó làm tôi bực không chịu được.

9

のどが渇いてしょうがないときは、水を飲むべきだ。

Nodo ga kawaite shouganai toki wa, mizu wo nomu beki da.

Khi khát nước không chịu nổi thì nên uống nước.

10

明日からの旅行が楽しみでしょうがない。

Ashita kara no ryokou ga tanoshimi de shouganai.

Mong chờ đến chuyến du lịch ngày mai vô cùng.

📖Ngữ pháp liên quan