Chủ đề N2

N2 878Ngữ pháp

3. あるいは : Hoặc là... / Có lẽ là....

Grammar card for 3. あるいは

✏️Cấu trúc

N + あるいは + N / 文 + あるいは + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để nối các lựa chọn (cái này hoặc cái kia). Cũng có thể dùng với nghĩa "có lẽ" (tương tự もしかすると).

📚Ví dụ

1

黒あるいは青のペンを使いなさい。

Kuro aruiwa ao no pen wo tsukainasai.

Hãy dùng bút đen hoặc bút xanh.

2

ファックス、あるいはメールでお知らせください。

Fakkusu, aruiwa meeru de oshirase kudasai.

Vui lòng thông báo qua fax hoặc email.

3

彼は病気、あるいは家庭の事情で休んでいるのかもしれない。

Kare wa byouki, aruiwa katei no jijou de yasunde iru no kamoshirenai.

Có lẽ anh ấy nghỉ vì bệnh hoặc việc gia đình.

4

それは嘘、あるいは誤解かもしれない。

Sore wa uso, aruiwa gokai kamoshirenai.

Đó có thể là lời nói dối, hoặc là hiểu lầm.

5

明日、あるいは明後日伺います。

Ashita, aruiwa asatte ukagaimasu.

Ngày mai hoặc ngày kia tôi sẽ đến thăm.

6

電車、あるいはバスで行けます。

Densha, aruiwa basu de ikemasu.

Có thể đi bằng tàu điện hoặc xe buýt.

7

進学するか、あるいは就職するか迷っている。

Shingaku suru ka, aruiwa shuushoku suru ka mayotte iru.

Tôi đang phân vân nên học tiếp hay đi làm.

8

もしかすると、あるいは彼が犯人かもしれない。

Moshikasuruto, aruiwa kare ga hannin kamoshirenai.

Không chừng, có lẽ anh ta là thủ phạm.

9

必要なものはパスポート、あるいは運転免許証です。

Hitsuyou na mono wa pasupooto, aruiwa untenmenkyoshou desu.

Thứ cần thiết là hộ chiếu hoặc bằng lái xe.

10

原因は不注意、あるいは機械の故障だろう。

Genin wa fuchuui, aruiwa kikai no koshou darou.

Nguyên nhân có lẽ là do bất cẩn, hoặc do máy hỏng.

📖Ngữ pháp liên quan