Chủ đề N2

N2 538Ngữ pháp

19. でならない : Rất / Thực sự / Không chịu nổi....

Grammar card for 19. でならない

✏️Cấu trúc

V-te + ならない / Adj-i -> くてならない / Adj-na -> でならない

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả những cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể nảy sinh một cách tự nhiên mà người nói không thể kiềm chế được.

📚Ví dụ

1

合格できるかどうか、心配でならない。

Goukaku dekiru ka dou ka, shinpai de naranai.

Tôi thực sự rất lo lắng không biết có thể đậu hay không.

2

彼のことが気になってならない。

Kare no koto ga ki ni natte naranai.

Tôi thực sự rất để tâm / lo lắng về anh ấy.

3

喉が渇いてならない。

Nodo ga kawaite naranai.

Tôi khát nước không chịu nổi.

4

残念でならない。

Zannen de naranai.

Tôi thực sự thấy rất làm tiếc.

5

不思議でならない。

Fushigi de naranai.

Thật kỳ lạ không chịu được.

6

笑えてならない。

Waraete naranai.

Tôi cứ buồn cười không chịu được.

7

この子が可愛くてならない。

Kono ko ga kawaikute naranai.

Đứa bé này thực sự rất đáng yêu.

8

田舎の母のことが思い出されてならない。

Inaka no haha no koto ga omoidasarete naranai.

Tôi cứ nhớ về người mẹ ở quê không nguôi.

9

腹が立ってならない。

Hara ga tatte naranai.

Tôi thực sự rất tức giận.

10

将来が不安でならない。

Shourai ga fuan de naranai.

Tôi thực sự rất bất an về tương lai.

📖Ngữ pháp liên quan