Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
18. ~てでも : Cho dù... vẫn phải / Dù có phải... cũng muốn.

✏️Cấu trúc
V-te + でも💡Cách sử dụng
Diễn tả quyết tâm cực độ, sẵn sàng làm một việc khó khăn hoặc không mong muốn để đạt được mục đích.
📚Ví dụ
借金をしてでも、この店を守りたい。
Shakkin wo shite demo, kono mise wo mamoritai.
Dù có phải vay nợ đi chăng nữa, tôi vẫn muốn bảo vệ cửa hàng này.
徹夜をしてでも、今日中に仕事を終わらせる。
Tetsuya wo shite demo, kyoujuu ni shigoto wo owaraseru.
Dù có phải thức trắng đêm, tôi cũng sẽ hoàn thành công việc trong hôm nay.
土下座をしてでも、許してもらいたい。
Dogeza wo shite demo, yurushite moraitai.
Dù có phải quỳ gối xin lỗi, tôi cũng muốn được tha thứ.
何をしてでも、犯人を捕まえる。
Nani wo shite demo, hannin wo tsukamaeru.
Bằng bất cứ giá nào (dù có phải làm gì), tôi cũng sẽ bắt kẻ thủ phạm.
嘘をついてでも、彼を助けたかった。
Uso wo tsuite demo, kare wo tasuketakatta.
Dù có phải nói dối, tôi cũng đã muốn cứu anh ấy.
無理をしてでも、パーティーに行きたい。
Muri wo shite demo, paatii ni ikitai.
Dù có phải quá sức, tôi vẫn muốn đi dự tiệc.
家を売ってでも、子供を留学させたい。
Ie wo utte demo, kodomo wo ryuugaku sasetai.
Dù có phải bán nhà, tôi vẫn muốn cho con đi du học.
歩いてでも、時間までに着く。
Aruite demo, jikan made ni tsuku.
Dù có phải đi bộ, tôi cũng sẽ đến đúng giờ.
反対されてでも、自分の道を進む。
Hantai sarete demo, jibun no michi wo susumu.
Dù có bị phản đối, tôi vẫn sẽ tiến bước trên con đường của mình.
警察を呼んででも、白黒はっきりさせる。
Keisatsu wo yonde demo, shirokuro hakkiri saseru.
Dù có phải gọi cảnh sát, tôi cũng sẽ làm cho ra lẽ.