Chủ đề N2

N2 529Ngữ pháp

159. それでも : Tuy nhiên... / Mặc dù vậy... / Dẫu vậy....

Grammar card for 159. それでも

✏️Cấu trúc

文 + それでも + 文

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự tương phản. Dù có sự việc ở vế trước nhưng vế sau vẫn xảy ra hoặc vẫn thực hiện (thường mang ý chí hoặc kết quả bất ngờ).

📚Ví dụ

1

雨が降っている。それでも、行かなければならない。

Ame ga futte iru. Sore demo, ikanakereba naranai.

Trời đang mưa. Dẫu vậy, tôi vẫn phải đi.

2

みんなに反対された。それでも、彼は諦めなかった。

Minna ni hantai sareta. Sore demo, kare wa akiramenakatta.

Bị mọi người phản đối. Mặc dù vậy, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

3

彼は病気だ。それでも、毎日働いている。

Kare wa byouki da. Sore demo, mainichi hataraite iru.

Anh ấy bị bệnh. Tuy nhiên, anh ấy vẫn làm việc hàng ngày.

4

危険だと言われた。それでも、挑戦したい。

Kiken da to iwareta. Sore demo, chousen shitai.

Đã bị nói là nguy hiểm. Dẫu vậy, tôi vẫn muốn thử thách.

5

失敗を繰り返した。それでも、成功を信じている。

Shippai wo kurikaeshita. Sore demo, seikou wo shinjite iru.

Đã lặp lại thất bại. Mặc dù vậy, tôi vẫn tin vào thành công.

6

値段が高い。それでも、買う価値がある。

Nedan ga takai. Sore demo, kau kachi ga aru.

Giá đắt. Tuy nhiên, nó đáng để mua.

7

疲れている。それでも、勉強を続ける。

Tsukarete iru. Sore demo, benkyou wo tsuzukeru.

Đang mệt. Dẫu vậy, tôi vẫn tiếp tục học.

8

彼は謝った。それでも、許せなかった。

Kare wa ayamatta. Sore demo, yurusenakatta.

Anh ấy đã xin lỗi. Mặc dù vậy, tôi vẫn không thể tha thứ.

9

証拠は揃っている。それでも、彼は否認している。

Shouko wa sorotte iru. Sore demo, kare wa hinin shite iru.

Chứng cứ đã đầy đủ. Tuy nhiên, anh ta vẫn phủ nhận.

10

もう遅い。それでも、急げば間に合うかもしれない。

Mou osoi. Sore demo, isogeba maniau kamo shirenai.

Đã muộn rồi. Dẫu vậy, nếu vội thì có thể sẽ kịp.

📖Ngữ pháp liên quan