Chủ đề N2

N2 1092Ngữ pháp

161. それなのに : Thế nhưng... / Mặc dù vậy....

Grammar card for 161. それなのに

✏️Cấu trúc

文 + それなのに + 文

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự tương phản mạnh mẽ, thất vọng. Tương tự "sore demo" nhưng mang tính cảm xúc hơn.

📚Ví dụ

1

一生懸命勉強した。それなのに、試験に落ちた。

Isshoukenmei benkyou shita. Sore nanoni, shiken ni ochita.

Tôi đã học hết sức. Thế nhưng lại thi trượt.

2

約束したのに。それなのに、来なかった。

Yakusoku shita noni. Sore nanoni, konakatta.

Đã hứa rồi mà. Thế nhưng lại không đến.

3

彼女は優しい。それなのに、嫌われている。

Kanojo wa yasashii. Sore nanoni, kirawarete iru.

Cô ấy hiền lành. Thế nhưng lại bị ghét.

4

何度も注意した。それなのに、また同じミスをした。

Nando mo chuui shita. Sore nanoni, mata onaji misu wo shita.

Đã nhắc nhở nhiều lần. Thế nhưng lại mắc lỗi giống vậy.

5

高いお金を払った。それなのに、サービスが悪い。

Takai okane wo haratta. Sore nanoni, saabisu ga warui.

Đã trả tiền đắt. Thế nhưng dịch vụ lại tệ.

6

彼は才能がある。それなのに、努力しない。

Kare wa sainou ga aru. Sore nanoni, doryoku shinai.

Anh ấy có tài năng. Thế nhưng lại không nỗ lực.

7

天気予報は晴れだった。それなのに、雨が降った。

Tenkiyohou wa hare datta. Sore nanoni, ame ga futta.

Dự báo thời tiết nắng. Thế nhưng lại mưa.

8

彼女を信じていた。それなのに、裏切られた。

Kanojo wo shinjite ita. Sore nanoni, uragiirareta.

Tôi đã tin cô ấy. Thế nhưng lại bị phản bội.

9

早く出発した。それなのに、遅刻した。

Hayaku shuppatsu shita. Sore nanoni, chikoku shita.

Đã xuất phát sớm. Thế nhưng vẫn bị muộn.

10

健康に気をつけていた。それなのに、病気になった。

Kenkou ni ki wo tsukete ita. Sore nanoni, byouki ni natta.

Đã chú ý sức khỏe. Thế nhưng vẫn bị bệnh.

📖Ngữ pháp liên quan