Chủ đề N2

N2 1484Ngữ pháp

164. それはそうと : Nhân đây / À này / Tiện thể....

Grammar card for 164. それはそうと

✏️Cấu trúc

文 + それはそうと + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để chuyển hướng câu chuyện sang một chủ đề khác một cách đột ngột.

📚Ví dụ

1

「今日はいい天気ですね。」「それはそうと、お仕事のほうはどうですか。」

Kyou wa ii tenki desu ne. - Sore wa souto, oshigoto no hou wa dou desu ka.

"Hôm nay trời đẹp nhỉ." - "À này, công việc của anh thế nào rồi?"

2

「会議は終わりました。」「それはそうと、次の予定は何だっけ?」

Kaigi wa owarimashita. - Sore wa souto, tsugi no yotei wa nan dakke?

"Cuộc họp kết thúc rồi." - "À mà này, lịch trình tiếp theo là gì ấy nhỉ?"

3

「美味しかったね。」「それはそうと、明日の持ち物は何?」

Oishikatta ne. - Sore wa souto, ashita no mochimono wa nani?

"Ngon nhỉ." - "Tiện thể, đồ dùng ngày mai phải mang theo là gì vậy?"

4

「映画、面白かったね。」「それはそうと、お腹空かない?」

Eiga, omoshirokatta ne. - Sore wa souto, onaka sukanai?

"Phim hay nhỉ." - "À này, cậu có thấy đói không?"

5

「テスト、難しかったよ。」「それはそうと、田中さん、元気かな?」

Tesuto, muzushikatta yo. - Sore wa souto, Tanaka-san, genki kana?

"Bài kiểm tra khó quá." - "À mà này, không biết anh Tanaka có khỏe không nhỉ?"

6

「旅行、楽しかった。」「それはそうと、宿題は終わったの?」

Ryokou, tanoshikatta. - Sore wa souto, shukudai wa owatta no?

"Chuyến du lịch vui lắm." - "À này, bài tập về nhà đã xong chưa đấy?"

7

「部長、帰られましたよ。」「それはそうと、飲みに行かない?」

Buchou, kaeraremashita yo. - Sore wa souto, nomi ni ikanai?

"Trưởng phòng về rồi đấy." - "Sẵn tiện, đi nhậu không?"

8

「掃除が終わりました。」「それはそうと、窓、閉めた?」

Souji ga owarimashita. - Sore wa souto, mado, shimeta?

"Dọn dẹp xong rồi." - "À này, cậu đã đóng cửa sổ chưa?"

9

「新しいスマホ買ったんだ。」「それはそうと、さっきの電話、誰から?」

Atarashii sumaho katta n da. - Sore wa souto, sakki no denwa, dare kara?

"Tôi mới mua điện thoại mới." - "À này, cuộc điện thoại lúc nãy là của ai đấy?"

10

「もうすぐ卒業だね。」「それはそうと、就職はどうするの?」

Mou sugu sotsugyou da ne. - Sore wa souto, shuushoku wa dou suru no?

"Sắp tốt nghiệp rồi nhỉ." - "À mà này, việc làm thì cậu định thế nào?"

📖Ngữ pháp liên quan