Chủ đề N2

N2 240Ngữ pháp

187. というものでもない : Không phải lúc nào cũng... / Không hẳn là....

Grammar card for 187. というものでもない

✏️Cấu trúc

文 + というものでもない

💡Cách sử dụng

Dùng để phủ định một quan điểm thông thường, cho rằng điều đó không phải lúc nào cũng đúng hoặc không phải là giải pháp duy nhất.

📚Ví dụ

1

お金があれば幸せだというものでもない。

Okane ga areba shiawase da toiu mono demo nai.

Không phải cứ có tiền là sẽ hạnh phúc đâu.

2

高ければいいというものでもない。

Takakereba ii toiu mono demo nai.

Không hẳn cứ đồ đắt tiền là tốt đâu.

3

謝れば済むというものでもない。

Ayama reba sumu toiu mono demo nai.

Không phải cứ xin lỗi là xong chuyện đâu.

4

一生懸命やれば勝てるというものでもない。

Isshoukenmei yareba kateru toiu mono demo nai.

Không phải cứ cố gắng hết sức là sẽ thắng đâu.

5

性格が良ければいいというものでもない、仕事では実力が重要だ。

Seikaku ga yokereba ii toiu mono demo nai, shigoto de wa jitsuryoku ga juuyou da.

Không hẳn cứ tính cách tốt là được, trong công việc thực lực mới quan trọng.

6

多ければ多いほどいいというものでもない。

Ookereba ooi hodo ii toiu mono demo nai.

Không phải cứ càng nhiều thì càng tốt đâu.

7

静かならいいというものでもない。

Shizuka nara ii toiu mono demo nai.

Không hẳn cứ yên tĩnh là tốt đâu.

8

便利なのが一番だというものでもない。

Benri na no ga ichiban da toiu mono demo nai.

Không phải cứ tiện lợi nhất là tốt nhất đâu.

9

有名なら安心だというものでもない。

Yuumei nara anshin da toiu mono demo nai.

Không hẳn cứ nổi tiếng là có thể yên tâm đâu.

10

早ければいいというものでもない、丁寧さも必要だ。

Hayakereba ii toiu mono demo nai, teineisa mo hitsuyou da.

Không phải cứ nhanh là tốt, sự tỉ mỉ cũng cần thiết nữa.

📖Ngữ pháp liên quan