Chủ đề N1

N1 1427Ngữ pháp

21. までもない : Không cần phải... / Chưa tới mức phải....

Grammar card for 21. までもない

✏️Cấu trúc

V-ru + までもない

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả ý: việc đó quá rõ ràng hoặc quá đơn giản, không cần thiết phải mất công thực hiện.

📚Ví dụ

1

そんなことは言うまでもない。

Sonna koto wa iu made mo nai.

Chuyện đó thì không cần phải nói nữa (ai cũng biết).

2

日本の首都が東京であることは、確かめるまでもない。

Nihon no shuto ga Toukyou de aru koto wa, tashikameru made mo nai.

Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo là điều không cần phải xác nhận lại nữa.

3

わざわざ見に行くまでもない、結果は分かっている。

Wazawaza mi ni iku made mo nai, kekka wa wakatte iru.

Không cần thiết phải nhọc công đi xem, kết quả tôi biết rồi.

4

この問題は簡単すぎて、説明するまでもない。

Kono mondai wa kantan sugite, setsumei suru made mo nai.

Vấn đề này quá dễ, không cần phải giải thích gì thêm.

5

彼の実力なら、心配するまでもない。

Kare no jitsuryoku nara, shinpai suru made mo nai.

Với năng lực của anh ấy thì chẳng cần phải lo lắng làm gì.

6

言うまでもなく、健康が一番大切だ。

Iu made mo naku, kenkou ga ichiban taisetsu da.

Không cần bàn cãi gì nữa, sức khỏe là quan trọng nhất.

7

それはわざわざ会議を開いて議論するまでもない話だ。

Sore wa wazawaza kaigi wo hiraite giron suru made mo nai hanashi da.

Đó là chuyện không tới mức phải cất công mở cuộc họp để thảo luận.

8

昨日のテストの結果は、聞くまでもなく満点だった。

Kinou no tesuto no kekka wa, kiku made mo naku manten datta.

Kết quả bài kiểm tra hôm qua không cần hỏi cũng biết là điểm tuyệt đối.

9

この商品の素晴らしさは、使ってみれば説明するまでもない。

Kono shouhin no subarashisa wa, tsukatte mireba setsumei suru made mo nai.

Sự tuyệt vời của sản phẩm này thì cứ dùng thử là biết, không cần phải giải thích.

10

彼が犯人であることは、調べるまでもない事実だ。

Kare ga hannin de aru koto wa, shiraberu made mo nai jijitsu da.

Việc anh ta là hung thủ là sự thật hiển nhiên không cần phải điều tra.

📖Ngữ pháp liên quan