Chủ đề N2

N2 1398Ngữ pháp

81. ものではない : Không nên làm gì... / Không phải là....

Grammar card for 81. ものではない

✏️Cấu trúc

V-ru + ものではない

💡Cách sử dụng

Dùng để đưa ra lời khuyên, răn dạy dựa trên lẽ thường, đạo đức xã hội: không nên làm việc gì đó.

📚Ví dụ

1

目上の人にそんな口のきき方をするものではない。

Meue no hito ni sonna kuchi no kikikata wo suru mono dewa nai.

Không nên ăn nói như vậy với người bề trên.

2

食べ物を粗末にするものではない。

Tabemono wo somatsu ni suru mono dewa nai.

Không được lãng phí thức ăn.

3

人の悪口は言うものではない。

Hito no waruguchi wa iu mono dewa nai.

Không nên nói xấu người khác.

4

簡単に諦めるものではない。

Kantan ni akirameru mono dewa nai.

Không nên bỏ cuộc một cách dễ dàng.

5

嘘をつくものではない。

Uso wo tsuku mono dewa nai.

Không nên nói dối.

6

生き物は殺すものではない。

Ikimono wa korosu mono dewa nai.

Không nên sát hại sinh vật sống.

7

約束は破るものではない。

Yakusoku wa yaburu mono dewa nai.

Không nên thất hứa.

8

お金は無駄に使うものではない。

Okane wa muda ni tsukau mono dewa nai.

Không nên tiêu tiền hoang phí.

9

悲観的になるものではない。

Hikanteki ni naru mono dewa nai.

Không nên bi quan.

10

親を悲しませるものではない。

Oya wo kanashimaseru mono dewa nai.

Không nên làm cha mẹ buồn.

📖Ngữ pháp liên quan