Chủ đề N2

N2 1113Ngữ pháp

95. なくて済む : Không cần phải làm... (cũng xong).

Grammar card for 95. なくて済む

✏️Cấu trúc

V-nai + くて済む

💡Cách sử dụng

Diễn tả ý nghĩa: giải quyết xong việc mà không cần thực hiện hành động nào đó (thường là việc phiền phức hoặc tốn kém).

📚Ví dụ

1

友達が車で送ってくれたので、タクシーに乗らなくて済んだ。

Tomodachi ga kuruma de okutte kureta node, takushii ni noranakute sunda.

Bạn tôi chở về nên tôi không cần phải đi taxi.

2

電話で解決したので、わざわざ行かなくて済んだ。

Denwa de kaiketsu shita node, wazawaza ikanakute sunda.

Giải quyết xong qua điện thoại nên tôi không cần cất công đến đó.

3

クーポンを使ったので、定価を払わなくて済んだ。

Kuupon wo tsukatta node, teika wo harawanakute sunda.

Dùng phiếu giảm giá nên tôi không cần trả nguyên giá.

4

大きな怪我にならなくて済んでよかった。

Ookina kega ni naranakute sunde yokatta.

May mà không bị thương nặng.

5

今日は弁当を持ってきたので、買わなくて済む。

Kyou wa bentou wo motte kita node, kawanakute sumu.

Hôm nay tôi mang cơm hộp nên không cần mua.

6

修理に出さなくて済んだ。

Shuuri ni dasanakute sunda.

Tôi đã không cần phải đem đi sửa (tự sửa được chẳng hạn).

7

争いにならなくて済んだ。

Arasoi ni naranakute sunda.

Đã tránh được xung đột.

8

余計な説明をしなくて済んだ。

Yokei na setsumei wo shinakute sunda.

Tôi đã không cần phải giải thích thừa thãi.

9

入院しなくて済むらしい。

Nyuuin shinakute sumu rashii.

Hình như không cần phải nhập viện.

10

彼に会わなくて済むほうがいい。

Kare ni awanakute sumu hou ga ii.

Tốt hơn là không cần phải gặp anh ta.

📖Ngữ pháp liên quan