Chủ đề N2

N2 508Ngữ pháp

96. なお : Ngoài ra / Hơn nữa / Vẫn còn....

Grammar card for 96. なお

✏️Cấu trúc

Conjunction

💡Cách sử dụng

Dùng để thêm thông tin, bổ sung ý nghĩa hoặc diễn tả trạng thái vẫn tiếp diễn.

📚Ví dụ

1

大会は予定通り行われます。なお、雨天の場合は中止です。

Taikai wa yoteidoori okonawaremasu. Nao, uten no baai wa chuushi desu.

Đại hội sẽ diễn ra theo dự định. Ngoài ra, nếu mưa sẽ hủy.

2

彼は今でもなお、現役で活躍している。

Kare wa ima demo nao, gen'eki de katsuyaku shite iru.

Anh ấy bây giờ vẫn còn đang hoạt động tích cực.

3

説明は以上です。なお、質問は後ほど受け付けます。

Setsumei wa ijou desu. Nao, shitsumon wa nochihodo uketsukemasu.

Phần giải thích xin hết. Ngoài ra, chúng tôi sẽ nhận câu hỏi sau.

4

状況はなお予断を許さない。

Joukyou wa nao yodan wo yurusanai.

Tình hình vẫn chưa thể lơ là được.

5

彼は優秀だが、弟はなお優秀だ。

Kare wa yuushuu da ga, otouto wa nao yuushuu da.

Anh ấy giỏi nhưng em trai còn giỏi hơn.

6

詳細はホームページをご覧ください。なお、電話での問い合わせも可能です。

Shousai wa hoomupeeji wo goran kudasai. Nao, denwa de no toiawase mo kanou desu.

Chi tiết xem trên trang chủ. Ngoài ra, cũng có thể hỏi qua điện thoại.

7

ご参加ありがとうございます。なお、参加費は無料です。

Gosanka arigatou gozaimasu. Nao, sankahi wa muryou desu.

Cảm ơn đã tham gia. Ngoài ra, phí tham gia là miễn phí.

8

風は止んだが、波はなお高い。

Kaze wa yanda ga, nami wa nao takai.

Gió đã ngừng nhưng sóng vẫn còn cao.

9

結果は後日連絡します。なお、合格者のみ通知します。

Kekka wa gojitsu renraku shimasu. Nao, goukakusha nomi tsuuchi shimasu.

Kết quả sẽ liên lạc sau. Ngoài ra, chỉ thông báo cho người đậu.

10

病状はなお悪化している。

Byoujou wa nao akka shite iru.

Bệnh tình vẫn đang xấu đi.

📖Ngữ pháp liên quan