Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
120. て済む : Chỉ tốn (có) / Giải quyết xong (chỉ bằng) / Chỉ cần... là xong.

✏️Cấu trúc
Vて + 済む💡Cách sử dụng
Diễn tả việc giải quyết được bằng cách đơn giản. "Chỉ cần... là xong", "Chỉ... là được".
📚Ví dụ
ネットで予約しておいたので、わざわざ窓口に並ばなくても、機械でチケットを受け取って済んだ。
Netto de yoyaku shite oita node, wazawaza madoguchi ni narabanakutemo, kikai de chiketto wo uketotte sunda.
Tôi đã đặt trước trên mạng nên không cần phải xếp hàng ở quầy mà chỉ cần nhận vé tại máy là xong.
パソコンの修理代がもっと高くなると思っていたが、部品の交換だけで安く済んで本当に良かった。
Pasokon no shuuridai ga motto takaku naru to omotte ita ga, buhin no koukan dake de yasuku sunde hontou ni yokatta.
Tôi cứ ngỡ chi phí sửa máy tính sẽ cao hơn, nhưng thật may là chỉ cần thay thế linh kiện với giá rẻ là xong.
ちょっとした風邪だったので、病院へ行かずに家でゆっくり休んで薬を飲んで済んだ。
Chottoshita kaze datta node, byouin e ikazu ni ie de yukkuri yasunde kusuri wo nonde sunda.
Vì chỉ bị cảm nhẹ nên tôi không đi bệnh viện mà chỉ cần nghỉ ngơi ở nhà và uống thuốc là khỏi.
この手続きは直接役所に行かなくても、インターネットから書類を提出して済むのでとても便利だ。
Kono tetsudzuki wa chokusetsu yakusho ni ikanakutemo, intaanetto kara shorui wo teishutsu shite sumu node totemo benri da.
Thủ tục này rất tiện lợi vì không cần trực tiếp đến tận cơ quan hành chính mà chỉ cần nộp hồ sơ qua internet là được.
友達と喧嘩してしまったが、後でしっかり謝って済んだので、また仲良くなれて安心した。
Tomodachi to kenka shite shimatta ga, ato de shikkari ayamatte sunda node, mata nakayoku narete anshin shita.
Tôi đã cãi nhau với bạn nhưng sau đó đã xin lỗi chân thành nên mọi chuyện đã ổn thỏa, tôi rất an tâm vì chúng tôi lại làm hòa với nhau.
お弁当を持ってきていたので、外食しに行く手間が省け、昼休みは自分の席で食べて済ませた。
Obentou wo motte kite ita node, gaishoku shi ni iku tema ga habuke, hiruyasumi wa jibun no seki de tabete sumaseta.
Vì đã mang theo cơm hộp nên tôi tiết kiệm được thời gian đi ăn ngoài, giờ nghỉ trưa tôi chỉ việc ngồi ăn tại chỗ là xong.
電池が切れただけだと思っていた時計だが、まさか新しい電池を入れ替えて済む問題ではなかった。
Denchi ga kireta dake da to omotte ita tokei da ga, masaka atarashii denchi wo irekaete sumu mondai dewa nakatta.
Tôi cứ tưởng chỉ là hết pin, nhưng hóa ra cái đồng hồ không phải chỉ cần thay pin mới là giải quyết được vấn đề.
家族の誕生日パーティーだったので、外で豪勢な食事をするのではなく、家で手巻き寿司を作って済ませた。
Kazoku no tanjoubi paatii datta node, soto de gousei na shokuji wo suru node wa naku, ie de temakizushi wo tsukutte sumaseta.
Vì là tiệc sinh nhật gia đình nên thay vì đi ăn thịnh soạn ở ngoài, chúng tôi chỉ tự làm sushi cuộn tại nhà là xong.
交通事故に遭ったが、幸い大きな怪我もなく、少し擦りむいた程度の軽い怪我で済んで不幸中の幸いだった。
Koutsuujiko ni atta ga, saiwai ooki na kega mo naku, sukoshi surimuita teido no karui kega de sunde fukouchuu no saiwai datta.
Tôi đã gặp tai nạn giao thông nhưng may mắn là không bị thương nặng, chỉ bị trầy xước nhẹ nên trong cái rủi cũng có cái may.
財布を忘れて出かけてしまったが、スマートフォンの電子決済アプリで払って済んだので助かった。
Saifu wo wasurete dekakete shimatta ga, sumaatofon no denshikessai apuri de haratte sunda node tasukatta.
Tôi quên mang ví khi đi ra ngoài nhưng thật may là đã thanh toán bằng ứng dụng trên điện thoại nên cũng xong chuyện.