Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
121. 的 : Mang tính / Mang tính chất / Về mặt....

✏️Cấu trúc
N + 的💡Cách sử dụng
Biến danh từ thành tính từ. "Mang tính...", "Có tính chất...", "Về mặt...".
📚Ví dụ
科学的な根拠に基づいて、この新しい薬の効果を証明することができます。
Kagakuteki na konkyo ni motoduite, kono atarashii kusuri no kouka wo shoumei suru koto ga dekimasu.
Dựa trên căn cứ mang tính khoa học, ta có thể chứng minh được hiệu quả của loại thuốc mới này.
京都には、長い歴史を持つ伝統的な建物がたくさん残っています。
Kyouto ni wa, nagai rekishi wo motsu dentouteki na tatemono ga takusan nokotte imasu.
Ở Kyoto vẫn còn lưu giữ rất nhiều những tòa nhà mang tính truyền thống có lịch sử lâu đời.
今の私の状況では、海外旅行に行くのは経済的にかなり困難です。
Ima no watashi no joukyou de wa, kaigairyokou ni iku no wa keizaiteki ni kanari konnan desu.
Trong hoàn cảnh của tôi hiện tại, việc đi du lịch nước ngoài khá là khó khăn về mặt kinh tế.
目標を達成するためには、より現実的な計画を立てる必要があります。
Mokuhyou wo tassei suru tame ni wa, yori genjitsuteki na keikaku wo tateru hitsuyou ga arimasu.
Để đạt được mục tiêu, chúng ta cần lập một kế hoạch mang tính thực tế hơn.
彼の説明は理論的に正しいかもしれませんが、実際にはうまくいきません。
Kare no setsumei wa rironteki ni tadashii kamo shiremasen ga, jissai ni wa umaku ikimasen.
Lời giải thích của anh ấy có thể đúng về mặt lý thuyết, nhưng trong thực tế thì sẽ không suôn sẻ đâu.
問題を解決するためには、全員が積極的な態度で話し合うことが大切です。
Mondai wo kaiketsu suru tame ni wa, zenin ga sekkyokuteki na taido de hanashiau koto ga taisetsu desu.
Để giải quyết vấn đề, điều quan trọng là tất cả mọi người cùng bàn bạc với một thái độ mang tính tích cực.
言葉を教えるだけでなく、文化的な交流も言語学習の大事な部分です。
Kotoba wo oshieru dake de naku, bunkateki na kouryuu mo gengo gakushuu no daiji na bubun desu.
Không chỉ là dạy từ vựng, mà những giao lưu mang tính văn hóa cũng là một phần quan trọng của việc học ngôn ngữ.
ダイエットに最も効果的な方法は、適度な運動とバランスの取れた食事です。
Daietto ni mottomo koukateki na houhou wa, tekido na undou to baransu no toreta shokuji desu.
Phương pháp mang tính hiệu quả nhất để giảm cân là vận động vừa phải và ăn uống đủ chất.
君の意見に基本的に賛成ですが、いくつか修正したい点があります。
Kimi no iken ni kihonteki ni sansei desu ga, ikutsu ka shuusei shitai ten ga arimasu.
Về mặt cơ bản thì tôi đồng ý với ý kiến của cậu, nhưng có một vài điểm tôi muốn chỉnh sửa lại.
古くから伝わる伝統的な技術を守っていくことは、私たちの使命です。
Furuku kara tsutawaru dentouteki na gijutsu wo mamotte iku koto wa, watashitachi no shimei desu.
Việc bảo tồn những kỹ thuật mang tính truyền thống được lưu truyền từ xa xưa là sứ mệnh của chúng ta.