Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
119. てほしい : Muốn (ai đó) làm gì.

✏️Cấu trúc
Vて + ほしい💡Cách sử dụng
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì. "Muốn... làm...", "Mong...".
📚Ví dụ
私は将来、子どもたちに世界中のいろいろな国を旅して、多くの経験をしてほしいと思っています。
Watashi wa shourai, kodomotachi ni sekaijuu no iroiro na kuni wo tabi shite, ooku no keiken wo shite hoshii to omotte imasu.
Tôi muốn các con mình sau này sẽ được đi du lịch nhiều nước trên thế giới và có thật nhiều trải nghiệm quý báu.
今度の週末、両親が田舎から遊びに来るので、ぜひ私の作った料理を食べてほしいです。
Kondo no shuumatsu, ryoushin ga inaka kara asobi ni kuru node, zehi watashi no tsukutta ryouri wo tabete hoshii desu.
Cuối tuần này bố mẹ tôi từ quê lên chơi, nên tôi rất muốn bố mẹ thưởng thức những món ăn do chính tay mình nấu.
私はあなたに、どんなに辛くて苦しいことがあっても、最後まで夢を諦めないでほしい。
Watashi wa anata ni, donna ni tsurakute kurushii koto ga attemo, saigo made yume wo akiramenaide hoshii.
Dù có chuyện gì khó khăn hay đau khổ đi chăng nữa, tôi vẫn muốn bạn đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình cho đến phút cuối.
この素晴らしい映画はたくさんの人に見てほしいので、友達にも勧めるつもりです。
Kono subarashii eiga wa takusan no hito ni mite hoshii node, tomodachi ni mo susumeru tsumori desu.
Tôi muốn thật nhiều người xem bộ phim tuyệt vời này nên tôi định sẽ giới thiệu nó cho cả bạn bè của mình nữa.
明日の会議では、新しいプロジェクトについてあなたの意見を率直に聞かせてほしい。
Ashita no kaigi de wa, atarashii purojekuto ni tsuite anata no iken wo socchoku ni kikasete hoshii.
Trong cuộc họp ngày mai, tôi muốn nghe ý kiến thẳng thắn của bạn về dự án mới này.
大事な試験の前日は、夜遅くまで勉強するのではなく、ゆっくり休んでほしい。
Daiji na shiken no zenjitsu wa, yoru osoku made benkyou suru node wa naku, yukkuri yasunde hoshii.
Vào ngày trước kỳ thi quan trọng, tôi muốn bạn nghỉ ngơi thật tốt thay vì học đến tận đêm khuya.
彼にはもっと自分の体を大切にしてほしいのに、いつも働きすぎていて心配です。
Kare ni wa motto jibun no karada wo taisetsu ni shite hoshii noni, itsumo hatarakisugite ite shinpai desu.
Tôi muốn anh ấy quan tâm đến sức khỏe bản thân nhiều hơn nhưng vì anh ấy lúc nào cũng làm việc quá sức nên tôi thấy rất lo lắng.
お母さん,私の誕生日には、去年のような服ではなくて、新しい自転車を買ってほしいな。
Okaasan, watashi no tanjoubi ni wa, kyonen no you na fuku dewa nakute, atarashii jitensha wo katte hoshii na.
Mẹ ơi, vào ngày sinh nhật của con, con muốn mẹ mua cho con một chiếc xe đạp mới thay vì quần áo như năm ngoái.
この町の豊かな自然と美しい風景を、これからもずっと変わらないで残してほしいと願っています。
Kono machi no yutaka na shizen to utsukushii fuukei wo, kore kara mo zutto kawaranaide nokoshite hoshii to negatte imasu.
Tôi cầu mong và mong muốn thiên nhiên trù phú cùng cảnh quan xinh đẹp của thị trấn này sẽ mãi được giữ gìn nguyên vẹn cho đến mai sau.
今日はとても疲れたので、夕食の準備から後片付けまで、全部夫にやってほしい。
Kyou wa totemo tsukareta node, yuushoku no junbi kara atokatadzuke made, zenbu otto ni yatte hoshii.
Hôm nay tôi mệt quá nên muốn chồng gánh vác hết từ khâu chuẩn bị bữa tối cho tới khi dọn dẹp xong xuôi.