Chủ đề N3

N3 458Ngữ pháp

117. 例えば : Ví dụ như / Chẳng hạn như.

Grammar card for 117. 例えば

✏️Cấu trúc

例えば + Câu

💡Cách sử dụng

Dùng để đưa ra ví dụ. "Ví dụ...", "Chẳng hạn...".

📚Ví dụ

1

日本の文化には面白いものがたくさんあります。例えば、茶道や華道などです。

Nihon no bunka ni wa omoshiroi mono ga takusan arimasu. Tatoeba, sadou ya kadou nado desu.

Trong văn hóa Nhật Bản có rất nhiều điều thú vị. Ví dụ như trà đạo hay cắm hoa (hoa đạo).

2

健康のために毎日できる運動が良いです。例えば、仕事が終わった後に30分くらい歩くことです。

Kenkou no tame ni mainichi dekiru undou ga yoi desu. Tatoeba, shigoto ga owatta ato ni 30 pun kurai aruku koto desu.

Để tốt cho sức khỏe thì những môn vận động có thể duy trì mỗi ngày là tốt nhất. Ví dụ như đi bộ khoảng 30 phút sau khi tan làm.

3

私は甘いものが大好きです。例えば、チョコレートやケーキ、アイスクリームなどです。

Watashi wa amai mono ga daisuki desu. Tatoeba, chokoreeto ya keeki, aisukuriimu nado desu.

Tôi rất thích đồ ngọt. Chẳng hạn như sô-cô-la, bánh ngọt hay kem.

4

外国語を勉強するには色々な方法があります。例えば、毎日ドラマを見たり、音楽を聴いたりすることです。

Gaikokugo wo benkyou suru ni wa iroiro na houhou ga arimasu. Tatoeba, mainichi dorama wo mitari, ongaku wo kiitari suru koto desu.

Có nhiều cách để học ngoại ngữ. Ví dụ như hằng ngày xem phim hoặc nghe nhạc.

5

将来は海外で働きたいです。例えば、アメリカやヨーロッパのIT企業でエンジニアとして働くことです。

Shourai wa kaigai de hatarakitai desu. Tatoeba, Amerika ya Yooroppa no IT kigyou de enjinia to shite hataraku koto desu.

Trong tương lai tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Ví dụ như làm kỹ sư tại một công ty IT ở Mỹ hay Châu Âu.

6

ストレスを解消するためにはリラックスする時間が必要です。例えば、ゆっくりお風呂に入ったり、好きな本を読んだりすることです。

Sutoresu wo kaishou suru tame ni wa rirakkusu suru jikan ga hitsuyou desu. Tatoeba, yukkuri ofuro ni haittari, suki na hon wo yondari suru koto desu.

Để giải tỏa căng thẳng thì cần có thời gian thư giãn. Ví dụ như thong thả ngâm mình trong bồn tắm hay đọc cuốn sách yêu thích.

7

休みの日は家で静かに過ごすのが好きです。例えば、映画を見たり、猫と遊んだりしてのんびりします。

Yasumi no hi wa ie de shizuka ni sugosu no ga suki desu. Tatoeba, eiga wo mitari, neko to asondari shite nonbiri shimasu.

Ngày nghỉ tôi thích trải qua thời gian yên tĩnh ở nhà. Ví dụ như thong thả xem phim hay chơi đùa cùng mèo.

8

最近の若者はあまり本を読みません。例えば、私の弟も本よりもゲームやスマートフォンの動画ばかり見ています。

Saikin no wakamono wa amari hon wo yomimasen. Tatoeba, watashi no otouto mo hon yori mo geemu ya sumaatofon no douga bakari mite imasu.

Giới trẻ dạo gần đây không đọc sách mấy. Chẳng hạn như em trai tôi, thay vì đọc sách thì nó chỉ toàn chơi game hay xem video trên điện thoại.

9

料理に使う調味料はいろいろあります。例えば、塩、醤油、味噌などです。

Ryouri ni tsukau choumiryou wa iroiro arimasu. Tatoeba, shio, shouyu, miso nado desu.

Có nhiều loại gia vị dùng trong nấu ăn. Ví dụ như muối, nước tương, miso.

10

環境問題について私たちにできることがあります。例えば、買い物の時にエコバッグを持っていくことです。

Kankyou mondai ni tsuite watashitachi ni dekiru koto ga arimasu. Tatoeba, kaimono no toki ni ekobaggu wo motte iku koto desu.

Có những điều chúng ta có thể làm được đối với vấn đề môi trường. Ví dụ như mang theo túi cá nhân khi đi mua sắm.

📖Ngữ pháp liên quan