Chủ đề N3

N3 1271Ngữ pháp

116. たとえ~ても : Giả sử / Thậm chí là... thì cũng.

Grammar card for 116. たとえ~ても

✏️Cấu trúc

たとえ + V/A + ても

💡Cách sử dụng

Nhấn mạnh nhượng bộ. "Dù cho...", "Thậm chí...", "Cho dù...".

📚Ví dụ

1

たとえ結果が失敗に終わったとしても、これまで頑張ってきた努力は決して無駄にならない。

Tatoe kekka ga shippai ni owatta to shite mo, kore made ganbatte kita doryoku wa kesshite muda ni naranai.

Dù kết quả có thất bại đi chăng nữa thì nỗ lực và cố gắng từ trước đến nay chắc chắn sẽ không vô ích.

2

彼女のことが本当に好きだから、たとえ親や友達に反対されても、絶対に結婚するつもりだ。

Kanojo no koto ga hontou ni suki da kara, tatoe oya ya tomodachi ni hantai saretemo, zettai ni kekkon suru tsumori da.

Vì tôi thực sự thích cô ấy nên dù có bị bố mẹ hay bạn bè phản đối thì tôi vẫn quyết định sẽ kết hôn.

3

今月の生活費があと少ししか残っていないけれど、たとえお金がなくても、工夫すれば楽しく生活できる。

Kongetsu no seikatsuhi ga ato sukoshi shika nokotte inai keredo, tatoe okane ga nakutemo, kufuu sureba tanoshiku seikatsu dekiru.

Chi phí sinh hoạt tháng này chỉ còn lại một ít, nhưng dù có không có tiền đi nữa, nếu biết cách xoay xở thì vẫn có thể sống vui vẻ.

4

子供たちには立派な大人になってほしいから、たとえ嫌われても、悪いことをしたら厳しく叱る。

Kodomotachi ni wa rippa na otona ni natte hoshii kara, tatoe kirawaretemo, warui koto wo shitara kibishiku shikaru.

Vì muốn các con trở thành những người trưởng thành tốt, nên dù có bị chúng ghét bỏ, tôi vẫn sẽ nghiêm khắc nhắc nhở nếu chúng làm điều xấu.

5

将来の夢を叶えるためにはたくさんの勉強が必要で、たとえどんなに難しくても、最後まで諦めない。

Shourai no yume wo kanaeru tame ni wa takusan no benkyou ga hitsuyou de, tatoe donna ni muzukashikutemo, saigo made akiramenai.

Để thực hiện được ước mơ tương lai thì cần phải học rất nhiều, nên dù có khó khăn thế nào tôi cũng sẽ không bỏ cuộc cho đến cùng.

6

外は台風で風と雨がとても強いが、たとえどんなに天気が悪くても、明日の朝早くには出発する予定だ。

Soto wa taifuu de kaze to ame ga totemo tsuyoi ga, tatoe donna ni tenki ga warukutemo, ashita no asa hayaku ni wa shuppatsu suru yotei da.

Bên ngoài bão đang rất mạnh với gió và mưa, nhưng dù thời tiết có xấu thế nào đi nữa thì tôi vẫn dự định sẽ khởi hành sớm vào sáng mai.

7

彼との約束は絶対に守らなければならないので、たとえ熱があっても、今日の会議には参加する。

Kare to no yakusoku wa zettai ni mamoranakereba naranai node, tatoe netsu ga attemo, kyou no kaigi ni wa sanka suru.

Vì nhất định phải giữ lời hứa với anh ấy nên dù có bị sốt tôi vẫn sẽ tham gia buổi họp hôm nay.

8

みんなから馬鹿にされているけれど、私はたとえ誰に笑われても、自分の信じる正しい道を歩き続ける。

Minna kara baka ni sarete iru keredo, watashi wa tatoe dare ni warawaretemo, jibun no shinjiru tadashii michi wo arukitsuzukeru.

Mọi người đều coi thường tôi, nhưng dù có bị ai cười nhạo đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ tiếp tục vững bước trên con đường đúng đắn mà mình tin tưởng.

9

毎日忙しくて寝る時間も少ないが、たとえ疲れていても、寝る前に必ず本を読むようにしている。

Mainichi isogashikute neru jikan mo sukunai ga, tatoe tsukarete itemo, neru mae ni kanarazu hon wo yomu you ni shite iru.

Mỗi ngày tôi đều bận rộn đến mức thời gian ngủ rất ít, nhưng dù có mệt mỏi thế nào tôi vẫn luôn cố gắng đọc sách trước khi đi ngủ.

10

この仕事は給料が安くて大変だけれど、たとえ苦しくても、やりがいがあるのでずっと続けたいと思っている。

Kono shigoto wa kyuuryou ga yasukute taihen da keredo, tatoe kurushikutemo, yarigai ga aru node zutto tsuzuketai to omotte iru.

Công việc này lương thấp và vất vả, nhưng dù có khó khăn tôi vẫn muốn tiếp tục làm vì nó có ý nghĩa.

📖Ngữ pháp liên quan